Máy tính bất phương trình

Lời giải

Giải ax + b ⧋ c để tìm x.

Tiếp theo

Các bất phương trình ban đầu trông giống như các phương trình, cho đến khi bạn chia cho một số âm và phải đảo dấu của biểu thức. Máy tính này giải từng bước các bất phương trình tuyến tính (ax + b < c), bất phương trình bậc hai (ax² + bx + c ≤ 0) và bất phương trình giá trị tuyệt đối |ax + b| > c; trả về kết quả dưới dạng ký hiệu khoảng, ký hiệu tập hợp hoặc biểu đồ, đồng thời nhắc nhở bạn về mọi lần đảo dấu trong quá trình giải.

Cách giải một bất phương trình

  1. 1

    Nhập bất phương trình

    Nhập theo cách bạn viết: `2x + 3 > 7`, `x^2 - 4 <= 0`, `|3x + 1| < 5`.

  2. 2

    Công cụ phân loại dạng bài

    Tuyến tính, bậc hai hoặc giá trị tuyệt đối, mỗi dạng áp dụng một chiến lược khác nhau.

  3. 3

    Giải pháp từng bước

    Mọi bước đại số đều được trình bày rõ ràng, trong đó các lần đảo dấu được nhấn mạnh.

  4. 4

    Đọc kết quả

    Ký hiệu khoảng, ký hiệu xây dựng tập hợp và biểu đồ trên đường số.

Giải từng loại bất phương trình

Các bất phương trình tuyến tính

ax + b < c (hoặc , >, )

  1. Trừ b đi từ cả hai vế.
  2. Chia cho a.
  3. Nếu a là giá trị âm, hãy đảo thứ tự của bất phương trình.

Ví dụ: -2x + 5 > 9-2x > 4x < -2 (việc chia cho -2 đảo ngược giá trị từ > sang <).

Các bất phương trình bậc hai

ax² + bx + c ≤ 0

  1. Tìm các nghiệm bằng công thức bậc hai.
  2. Phân loại theo dấu của a và chiều của bất phương trình:
Trường hợp Nghiệm ≤ 0 Nghiệm ≥ 0
a > 0 giữa hai nghiệm ngoài khoảng nghiệm
a < 0 ngoài khoảng nghiệm giữa hai nghiệm
  1. Dạng nghiêm ngặt (<, >) loại trừ nghiệm; dạng không nghiêm ngặt (, ) bao gồm nghiệm.

Các bất phương trình giá trị tuyệt đối

  • |ax + b| < c (với c > 0) → -c < ax + b < c. Giải bài toán dưới dạng một bất phương trình kép.
  • |ax + b| > cax + b > c hoặc ax + b < -c. Giải từng nhánh riêng biệt rồi gộp kết quả lại với nhau.
  • Nếu c là giá trị âm, dạng “< c” không có nghiệm; trong khi đó, dạng “> c” chứa toàn bộ các số thực.

Các quy ước về ký hiệu khoảng

  • (a, b), khoảng mở, không bao gồm hai đầu mút.
  • [a, b], khoảng đóng, bao gồm cả hai đầu mút.
  • (a, b], nửa mở.
  • (-∞, 3), không bị chặn ở phía bên trái.
  • (-∞, 3) ∪ (5, ∞), hợp của hai khoảng rời nhau.

Các lỗi thường gặp

  • Quên đảo chiều khi nhân hoặc chia cho số âm.
  • Dùng ký hiệu nghiêm ngặt (<) nhưng lại đưa cả đầu mút vào đáp án.
  • Giải |x - 3| > 5 rồi kết hợp hai trường hợp bằng phép AND thay vì OR.

Câu hỏi thường gặp

Luôn nhân hoặc chia cả hai vế với một số âm; cũng như khi lấy nghịch đảo của cả hai vế (nếu cả hai vế có cùng dấu); nhưng tuyệt đối không thực hiện phép cộng hay trừ.

Một hàm bậc hai với a > 0 (parabol mở lên trên) chỉ nhận giá trị âm trong khoảng giữa hai nghiệm của nó; do đó ax² + bx + c < 0 cho một khoảng duy nhất. Trong khi đó, > 0 lại cho hai khoảng ngoài cùng, được biểu diễn dưới dạng hợp.

Đúng vậy – hãy nhập các giá trị cách nhau bằng dấu phẩy. Theo mặc định, công cụ sẽ giao nhau (AND) các tập nghiệm; nếu muốn sử dụng logic OR, hãy bật/tắt tùy chọn “union”.

Đúng vậy. Giao diện trình bày từng bước giải thích rõ mọi phép toán đại số và lý giải lý do cho mỗi thay đổi dấu tính toán, với định dạng phù hợp để nộp bài tập hoặc luyện tập cho kỳ thi.

Công cụ liên quan

Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác