Bộ tính toán giá pip ngoại hối
Một pip trên cặp EUR/USD không có giá trị bằng một pip trên cặp USD/JPY; tương tự, giá trị của một pip cũng khác nhau giữa lô tiêu chuẩn và lô vi mô. Bộ tính toán này quy đổi 1 pip sang loại tiền yết giá của cặp, giúp bạn xác định quy mô vị thế và thiết lập khoảng cách dừng lỗ bằng tiền thay vì các giá trị thập phân trừu tượng.
Cách tính giá trị pip
-
1
Chọn cặp tiền tệ
Các cặp chính và các cặp được yết giá bằng JPY sử dụng kích thước pip khác nhau (0,0001 so với 0,01).
-
2
Chọn kích thước lô
Lô tiêu chuẩn = 100.000 đơn vị; lô mini = 10.000 đơn vị; lô micro = 1.000 đơn vị; lô nano = 100 đơn vị.
-
3
Quy đổi sang loại tiền trong tài khoản của bạn
Kết quả được tính theo loại tiền yết giá của cặp. Nhân kết quả với tỷ giá hiện hành để có giá trị theo loại tiền trong tài khoản của bạn.
-
4
Đọc giá trị pip
Kết quả là số tiền trên mỗi pip, nhân với khoảng cách dừng lỗ (tính bằng pip) để xác định mức rủi ro bằng tiền mặt.
Công thức
Đối với cặp XXX/YYY, trong đó YYY là tiền tệ yết giá:
giá trị pip (theo YYY) = kích thước pip × kích thước lô
Nếu tài khoản của bạn được nạp bằng một tiền tệ khác ZZZ, hãy quy đổi theo tỷ giá YYY/ZZZ hiện hành:
giá trị pip (theo ZZZ) = giá trị pip (theo YYY) × (tỷ giá YYY → ZZZ)
Kích thước pip
| Loại cặp | Kích thước pip | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết các cặp chính (EUR/USD) | 0,0001 | Biến động 1 pip: 1,0820 → 1,0821 |
| Cặp yết giá bằng JPY (USD/JPY) | 0,01 | Biến động 1 pip: 151,20 → 151,21 |
| Phân số (4 → 5 chữ số thập phân) | 0,00001 | “Pipette”, 10 pipette = 1 pip |
Giá trị pip theo lô: EUR/USD
| Kích thước lô | Đơn vị | Giá trị pip |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn (1.0) | 100.000 | $10,00 |
| Mini (0,1) | 10.000 | $1,00 |
| Micro (0,01) | 1.000 | $0,10 |
| Nano (0,001) | 100 | $0,01 |
Quy tắc kiểm tra rủi ro thông dụng
Nếu bạn chấp nhận rủi ro 1% của tài khoản 10.000 USD (tức 100 USD) trong một giao dịch có lệnh dừng lỗ 20 pip, thì giá trị pip của bạn phải là 100 USD ÷ 20 = 5 USD mỗi pip. Với cặp EUR/USD, con số này tương ứng với 0,5 lô (nửa lô tiêu chuẩn). Hãy giảm quy mô nếu thấy con số quá lớn.
Câu hỏi thường gặp
Giá cặp yên được biểu thị đến hai chữ số thập phân; do đó, 1 pip bằng 0,01 JPY chứ không phải 0,0001. Giá trị pip sau đó được chia cho tỷ giá USD/JPY để tính ra giá đô la Mỹ; đối với một lô tiêu chuẩn, giá này nằm trong khoảng từ 6 đến 7 USD thay vì 10 USD.
Không phải lúc nào cũng vậy. Nhiều nền tảng hiển thị chữ số thập phân thứ năm (“pipette”) và gọi đó là một điểm (point). Trên hầu hết các cặp chính, 10 pipette tương đương với 1 pip.
Chia rủi ro bằng đô la cho khoảng cách dừng lỗ tính theo pip, sau đó chia kết quả cho giá trị pip trên một lô tiêu chuẩn. Ví dụ: rủi ro 200 USD ÷ 25 pip ÷ 10 USD/pip = 0,8 lô.
Không. Các giá trị bạn nhập chỉ được dùng để tính toán: chúng được gửi đến máy chủ của chúng tôi và trong chế độ nhiều bước, được đưa vào liên kết trang. Chúng không được lưu trữ hay ghi lại.
Công cụ liên quan
Máy tính RREF
Tìm ma trận bậc thang rút gọn của ma trận số. Xem phép biến đổi hàng, hạng, số chiều không gian không, cột trụ và cột tự do cho ma trận đến 8 × 8.
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Máy tính eGFR
Ước tính eGFR từ creatinin huyết thanh, tuổi và giới tính bằng phương trình creatinin CKD-EPI 2021 không dùng yếu tố chủng tộc. Kết quả theo mL/phút/1,73 m².
Máy tính làm tròn
Làm tròn số thập phân chính xác từ 12 chữ số sau dấu phẩy đến hàng nghìn tỷ. So sánh làm tròn nửa chẵn, trần, sàn và năm quy tắc khác.
Công cụ tính tỷ số nén
Tính tỷ số nén của động cơ từ đường kính xi-lanh, hành trình và thể tích buồng đốt. Nhận kết quả dạng X,X:1 cùng thể tích quét mỗi xi-lanh, ngay trên trình duyệt của bạn.
Công cụ tính chi phí nhiên liệu
Ước tính chi phí nhiên liệu từ quãng đường, mức tiêu thụ và giá tại cây xăng. Dùng km/l, L/100 km hoặc MPG với đơn vị phù hợp.
Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác
- Calculateur de Pip Forex [FR]
- 포렉스 핍 계산기 [KO]
- حاسبة قيمة النقطة في الفوركس [AR]
- Forex Pip-kalkylator [SV]
- Forex Pip Rechner [DE]
- Calculadora de Pips Forex [ES]
- เครื่องคำนวณราคาพิปสำหรับตลาดเงินตราต่างประเทศ [TH]
- Kalkulator Pip Forex [ID]
- フォレックスピップ計算ツール [JA]
- Forex-pip-calculator [NL]
- Kalkulator pipów forex [PL]
- Calculadora de Pip Forex [PT]
- Forex Pip Calculator [EN]
- Calcolatore Pip Forex [IT]
- Калькулятор пунктов (пипов) форекс [RU]
- Forex Pip Hesaplayıcısı [TR]
- 外汇点值计算器 [ZH]