Bộ tính toán khoản vay FHA

Tổng
Tiếp theo

Các khoản vay FHA có quy trình tính toán thanh toán riêng: một khoản phí bảo hiểm thế chấp bắt buộc trước khi vay (UFMIP) được tích hợp vào khoản vay; một khoản phí bảo hiểm thế chấp hàng năm (MIP) được cộng vào khoản thanh toán hàng tháng; và các giới hạn vay do chính quyền quận quy định để giới hạn mức tiền gốc. Chỉ cần nhập giá nhà, khoản trả trước và lãi suất, công cụ tính toán này sẽ hiển thị chi tiết toàn bộ khoản thanh toán hàng tháng: MIP ban đầu, MIP hàng năm, thuế và bảo hiểm.

Cách thức hoạt động của công cụ tính toán FHA

  1. 1

    Nhập giá nhà và khoản trả trước

    Số tiền trả trước có thể thấp nhất chỉ là 3,5% đối với những người vay từ FHA có điểm FICO từ 580 trở lên.

  2. 2

    Xác định lãi suất và thời hạn

    Hãy chọn mức lãi suất cố định kéo dài 30 hoặc 15 năm. Các khoản vay FHA có lãi suất thay đổi theo thị trường cũng được cung cấp.

  3. 3

    Thêm thuế và bảo hiểm

    Thuế tài sản hàng năm, bảo hiểm rủi ro và (nếu HOA áp dụng) phí hàng tháng.

  4. 4

    Xem phân tích chi tiết

    Vốn gốc, lãi, khoản MIP ban đầu (được cộng vào số dư), khoản MIP hàng năm (trong khoản thanh toán hàng tháng) và tổng số tiền thanh toán hàng tháng của bạn.

Tổng quan về FHA MIP (Lịch trình năm 2024)

Thuật ngữ Tỷ lệ vay trên giá trị tài sản (LTV) Phí bảo hiểm thế chấp hàng năm (MIP) Áp dụng cho
30 năm > 95% 0,55% Thời hạn vay toàn bộ
30 năm <= 95% 0,50% Toàn bộ thời hạn vay
15 năm > 90% 0,40% Toàn bộ thời hạn vay
15 năm <= 90% 0,15% Toàn bộ thời hạn vay

MIP ban đầu là 1,75% của số tiền vay cơ bản đối với mọi khoản vay mua nhà từ FHA, bất kể thời hạn hay tỷ lệ nợ trên giá trị tài sản (LTV). Phần này được tài trợ vào khoản vay thế chấp chứ không phải do người vay chi trả trực tiếp từ túi tiền cá nhân.

Một ví dụ cụ thể

  • Giá nhà: 350.000 USD
  • Tiền đặt cọc: 3,5% = 12.250 USD
  • Vay gốc: 337.750 USD
  • MIP ban đầu: 337.750 USD × 1,75% = 5.910,62 USD, tính vào khoản vay
  • Số dư khoản vay cuối cùng: 343.660,62 USD
  • Phí MIP hàng năm 0,55% trên mức cơ sở: 154,73 USD/tháng
  • Gốc và lãi với lãi suất 7,00% trong 30 năm trên 343.660,62 USD: 2.286,83 USD/tháng
  • Cộng thuế (~375 USD) + bảo hiểm (~150 USD) + phí MIP hàng năm (155 USD) = khoảng 2.967 USD/tháng (PITI + MIP)

FHA so với khoản vay truyền thống: sự đánh đổi

Tiêu chí FHA Truyền thống (PMI)
Tiền đặt cọc tối thiểu 3,5% (FICO >= 580) 3% (người mua lần đầu)
Thời gian MIP/PMI Thường là toàn bộ thời hạn vay Hết hiệu lực khi LTV đạt 78%
Phí bảo hiểm ban đầu 1,75%, tính vào khoản vay Không có
Độ linh hoạt tín dụng Tới mức 500 FICO Thường từ 620 trở lên
Giới hạn vay Bị giới hạn theo quận Các hạng conforming / jumbo

Các lỗi phổ biến

  • Bỏ quên khoản UFMIP khi ước tính khoản thanh toán hàng tháng: khoản này được tính vào tổng số tiền vay, do đó sẽ làm tăng cả số dư lẫn phần lãi trong mỗi khoản thanh toán.
  • Giả sử MIP giảm xuống còn 80% so với giá trị tài sản (LTV). Đối với các khoản vay được cấp sau tháng 6 năm 2013 với khoản trả trước dưới 10%, MIP sẽ duy trì trong suốt thời hạn vay; cách duy nhất để loại bỏ MIP là thực hiện tái cấp vốn thành khoản vay thế chấp thông thường.
  • Không tính đến giới hạn vay của từng quận. FHA sẽ không tài trợ các khoản vay vượt quá mức trần địa phương; tại các khu vực có chi phí cao (những ngôi nhà trị giá trên 1 triệu USD), thường cần sử dụng hình thức vay thông thường quy mô lớn (jumbo).

Câu hỏi thường gặp

Đối với các khoản vay được cấp sau ngày 3 tháng 6 năm 2013 với khoản trả trước dưới 10%: không, MIP kéo dài suốt thời hạn vay. Để loại bỏ MIP, bạn cần tái cấp vốn thành khoản vay thế chấp thông thường, thường là khi đã đạt tỷ lệ vốn tự có 20%.

Hầu hết người vay đều tính khoản này vào khoản vay. Mức 1,75% được cộng vào số tiền vay gốc tại thời điểm hoàn tất giao dịch, và bạn hoàn trả khoản này (kèm lãi) trong suốt thời hạn của khoản vay thế chấp.

Các hướng dẫn của FHA cho phép mức FICO thấp nhất là 500 (với khoản trả trước 10%) hoặc 580 (với khoản trả trước 3,5%). Các tổ chức cho vay riêng thường đặt mức FICO bổ sung của mình ở mức 620 trở lên.

Không. FHA yêu cầu bất động sản phải là nơi cư trú chính của bạn. Bạn có thể mua một tòa nhà gồm từ 2 đến 4 căn hộ nếu đang sinh sống trong một căn hộ đó, nhưng các bất động sản chỉ nhằm mục đích đầu tư hoặc cho thuê thì không đủ điều kiện.

Công cụ liên quan

Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác