Bộ tính toán Roth IRA
Hãy nhập số tiền đóng hàng năm vào tài khoản Roth IRA, tỷ suất sinh lời dự kiến và số năm còn lại trước khi nghỉ hưu; công cụ tính toán sẽ hiển thị số dư dự kiến, tổng số tiền đóng cộng với mức tăng trưởng, cũng như cách hiệu ứng lãi kép tích lũy qua từng năm. Các khoản đóng vào tài khoản Roth phải chịu thuế ngay từ đầu, nhưng việc rút tiền khi nghỉ hưu hoàn toàn miễn thuế – đây chính là mục đích chính của công cụ này: nó giúp bạn xác định phần nào trong số dư cuối cùng thực sự là lợi nhuận “miễn thuế”.
Cách thức hoạt động của bản dự báo
-
1
Nhập mức đóng góp hàng năm
Tính đến giới hạn của IRS (7.000 USD năm 2024; 8.000 USD nếu có khoản đóng bổ sung dành cho người từ 50 tuổi trở lên), với giả định toàn bộ số tiền được đóng hàng năm.
-
2
Chọn năm nghỉ hưu
Máy tính tích lũy lợi nhuận hàng năm trong nhiều năm như vậy.
-
3
Hãy chọn khoản thu nhập dự kiến.
7% là chỉ số chuẩn về lợi suất thực tế dài hạn của S&P 500. Hãy sử dụng mức thấp hơn đối với các danh mục đầu tư thận trọng tập trung vào trái phiếu.
-
4
Đọc phần phân tích chi tiết
Số dư cuối cùng, tổng số tiền đóng góp và mức tăng trưởng không chịu thuế – hãy so sánh với tài khoản IRA truyền thống trước khi tính thuế.
Tại sao phương pháp Roth so với phương pháp truyền thống lại quan trọng
Các khoản đóng vào tài khoản IRA truyền thống hiện đã được khấu trừ thuế; các khoản rút tiền khi nghỉ hưu sẽ bị đánh thuế như thu nhập thông thường. Các khoản đóng vào tài khoản Roth IRA hiện cũng bị đánh thuế; trong khi đó, các khoản rút tiền hoàn toàn miễn thuế. Cách tính như sau:
Traditional final (pre-tax growth) = Contribution × (1 + r)^n
Traditional after-tax withdrawal = Final × (1 - retirement_tax_rate)
Roth final (post-tax growth) = Contribution × (1 + r)^n
Roth after-tax withdrawal = Final (tax already paid)
Nếu mức thuế bạn đang nộp hôm nay bằng chính mức thuế khi nghỉ hưu, thì hai mức này về mặt toán học là tương đương nhau. Trong thực tế:
– Roth sẽ được ưu tiên nếu mức thuế khi nghỉ hưu của bạn cao hơn (hoặc thuế tăng lên). – Các trường hợp áp dụng theo phương pháp truyền thống nếu mức thu nhập khi nghỉ hưu của bạn thấp hơn (điều khá phổ biến – người nghỉ hưu thường có thu nhập ít hơn).
- Roth nổi bật nhờ tính linh hoạt, vì các khoản đóng góp có thể được rút ra bất cứ lúc nào mà không bị phạt.
Hạn mức đóng góp năm 2024
| Nhóm tuổi | Hạn mức hàng năm |
|---|---|
| Dưới 50 tuổi | $7.000 |
| từ 50 tuổi trở lên | $8.000 |
Việc giảm dần mức đóng góp thu nhập (đối với người khai thuế cá nhân, năm 2024): mức đóng góp tối đa là 146.000 USD theo thu nhập chịu thuế (MAGI); nếu thu nhập vượt ngưỡng này thì mức đóng góp sẽ được giảm xuống còn 161.000 USD; không cho phép đóng góp vượt quá mức trên. Đối với cặp vợ chồng khai thuế chung: mức đóng góp lần lượt là 230.000 USD và 240.000 USD.
Hệ thống Roth kiểu hậu cửa
Những người có thu nhập cao vượt quá mức trần thu nhập có thể đóng tiền vào một tài khoản IRA truyền thống (không được khấu trừ thuế), sau đó chuyển sang dạng Roth. Việc chuyển đổi này chỉ tính một lần và phải chịu thuế đối với toàn bộ số dư còn lại trước khi chịu thuế; do đó, phương án này phù hợp nhất nếu bạn không sở hữu bất kỳ khoản tiền nào trong tài khoản IRA truyền thống khác.
Ví dụ minh họa
Đóng góp 7.000 USD/năm từ tuổi 30 đến 65 (tổng cộng 35 năm), với tỷ suất sinh lời thực tế là 7%.
– Tổng số tiền đóng góp: 245.000 đô la Mỹ
- Số dư cuối cùng của tài khoản Roth (miễn thuế): khoảng 1.037.000 USD
- Tăng trưởng không chịu thuế: khoảng 792.000 USD
Các khoản đóng góp tương đương vào tài khoản IRA truyền thống với mức thuế hưu trí là 22%:
- Số dư cuối cùng trước thuế: khoảng 1.037.000 USD
- Giá trị sau thuế: khoảng 809.000 USD
Roth giành lợi thế khoảng 228.000 đô la khi áp dụng mức thuế 22%. Nếu mức thuế hưu trí của bạn giảm xuống còn 12%, thì phương án truyền thống sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Những lưu ý quan trọng
- Giả định mức đóng góp không đổi. Trên thực tế, giới hạn đóng góp sẽ tăng theo lạm phát và lương của bạn thường cũng tăng theo.
- Giả định lợi nhuận luôn ổn định. Các thị trường thực tế đối mặt với rủi ro về chuỗi lợi nhuận: một thập kỷ đầu tiên kém hiệu quả có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả dài hạn. – Không tính đến các khoản rút tiền khi nghỉ hưu. Phương thức Roth không yêu cầu mức chi trả tối thiểu nào (trong khi phương thức truyền thống bắt buộc phải thực hiện từ tuổi 73 trở đi).
- Mã thuế có thể thay đổi. Các quy định hiện hành về Roth rất ưu đãi; về mặt chính trị, chúng thường xuyên trở thành mục tiêu bị chỉ trích.
Roth so với 401(k)
Nhiều nhà tuyển dụng cũng cung cấp tùy chọn Roth 401(k). Phương thức xử lý thuế của nó hoàn toàn giống với Roth IRA, nhưng giới hạn đóng góp cao hơn đáng kể (23.000 đô la vào năm 2024). Vấn đề then chốt nằm ở việc lựa chọn giữa Roth và hình thức truyền thống trong kế hoạch 401(k), chứ không phải giữa Roth IRA và 401(k) riêng biệt.
Câu hỏi thường gặp
Không. Miễn là tài khoản đã được mở ít nhất 5 năm và bạn từ 59 tuổi trở lên, các khoản rút tiền (bao gồm cả tiền đóng góp và lợi nhuận tích lũy) đều được miễn thuế.
Đúng vậy – các khoản đóng góp (không phải lợi nhuận sinh lời) có thể được rút bất kỳ lúc nào mà không bị phạt. Các khoản lợi nhuận sinh lời được rút trước tuổi 59½ hoặc trong vòng 5 năm kể từ khi mở tài khoản sẽ bị đánh thuế thu nhập và bị phạt 10%.
Phương án “backdoor Roth” – tức là đóng góp vào một tài khoản IRA truyền thống rồi chuyển đổi sang hình thức Roth – là giải pháp thay thế. Phương pháp này hiệu quả nhất nếu bạn không có dư nợ nào trong tài khoản IRA truyền thống trước đó.
Chọn phương án truyền thống nếu mức thuế hiện tại của bạn cao hơn so với khi nghỉ hưu; chọn phương án Roth nếu mức thuế thấp hoặc bằng nhau. Phương án Roth còn có ưu điểm về tính linh hoạt và không áp dụng nghĩa vụ rút tiền bắt buộc (RMD). Nhiều người tiết kiệm thường kết hợp cả hai phương án này để đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Nếu bạn nhập một tỷ suất lợi nhuận thực tế (đã điều chỉnh theo lạm phát) như 4–5%, kết quả sẽ được tính bằng đô la hiện tại; nếu bạn nhập một tỷ suất danh nghĩa (ví dụ: 7%), số dư tương lai sẽ được tính bằng đô la thời điểm đó và lạm phát sẽ làm suy giảm sức mua thực tế.
Công cụ liên quan
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh, kèm tổng số ngày, giờ và đếm ngược đến sinh nhật kế tiếp.
Máy tính BMI
Tính body mass index từ chiều cao và cân nặng. Hiển thị phân loại WHO, khoảng cân nặng khỏe mạnh và giới hạn của BMI.
Máy tính BMR
Ước tính basal metabolic rate — lượng calorie bạn đốt khi nghỉ hoàn toàn. Dùng phương trình Mifflin-St Jeor, chuẩn lâm sàng hiện tại.
Máy tính lượng calo
Ước tính nhu cầu calo hàng ngày cho mục tiêu của bạn bằng cách sử dụng Mifflin-St Jeor BMR và các yếu tố hoạt động. Bao gồm các mục tiêu thâm hụt và thặng dư.
Máy tính đĩa CD
Tính lãi và số dư cuối cùng trên Chứng chỉ tiền gửi. Xử lý tần suất gộp và hình phạt rút tiền sớm.
Bộ tính toán bê tông
Tính toán lượng bê tông cần thiết cho các tấm nền, móng, cột và tường. Xác định số yard khối, số túi bê tông và ước tính chi phí vật liệu.