Máy tính cân nặng thai nhi
Nhập ba số đo siêu âm gồm chu vi vòng đầu (HC), chu vi vòng bụng (AC) và chiều dài xương đùi (FL), máy tính sẽ trả về cân nặng thai nhi ước tính (EFW) tính bằng gam theo phương trình Hadlock HC/AC/FL. Kết quả ước tính chỉ mang tính giáo dục và tham khảo chung, không phải chẩn đoán: hãy trao đổi mọi thắc mắc với đội ngũ sản khoa của bạn.
Cách ước tính cân nặng thai nhi
-
1
Nhập số đo
Dùng các giá trị từ phiếu siêu âm mới nhất. Chu vi vòng đầu, chu vi vòng bụng và chiều dài xương đùi đều nhập theo đơn vị centimét. Cả ba giá trị đều bắt buộc để ước tính.
-
2
Tính toán
Công cụ áp dụng phương trình Hadlock HC/AC/FL (Hadlock và cộng sự, 1985) và trả về cân nặng thai nhi ước tính (EFW) tính bằng gam.
-
3
Đối chiếu với giá trị tham khảo
So sánh kết quả với bách phân vị cân nặng tham khảo theo tuổi thai trong bảng bên dưới. Sai số điển hình là 1 độ lệch chuẩn, khoảng 8%.
-
4
Trao đổi với đội ngũ chăm sóc
Chia sẻ số đo và kết quả với nữ hộ sinh hoặc đội ngũ sản khoa của bạn. Máy tính không bao giờ thay thế được đánh giá lâm sàng.
Phương trình Hadlock HC/AC/FL
Công cụ sử dụng phương trình Hadlock ba thông số năm 1985, kết hợp chu vi vòng đầu, chu vi vòng bụng và chiều dài xương đùi:
log10(EFW) = 1.326 - 0.00326 * AC * FL
+ 0.0107 * HC + 0.0438 * AC
+ 0.158 * FL
EFW tính bằng gam và mỗi số đo tính bằng centimét. Phương trình này có sai số được báo cáo khoảng 8% (1 độ lệch chuẩn) ở thai đủ tháng.
Các phương trình Hadlock liên quan
| Phương trình | Đầu vào | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hadlock-1 | AC, FL | Hai thông số, ước tính nhanh nhất |
| Hadlock-2 | BPD, AC, FL | Dùng đường kính lưỡng đỉnh |
| Hadlock-3 | HC, AC, FL | Phương trình công cụ này dùng |
| Hadlock-4 | BPD, HC, AC, FL | Biến thể bốn thông số |
| Shepard | BPD, AC | Chỉ dùng cho ước tính đầu những năm 1980 |
| INTERGROWTH-21 | HC, AC | Nhóm chuẩn quốc tế |
Độ chính xác và giới hạn
- Biên độ sai số rộng. Ở 1 độ lệch chuẩn, ước tính 3.000 g thực tế là
3.000 g ± 240 g; để đạt độ tin cậy 95%, hãy nhân đôi con số đó. - Thai to trong ba tháng cuối. Trên 4.000 g, mọi công thức đều có xu hướng ước tính thấp hơn.
- Sinh non cực sớm. Dưới 24 tuần, Hadlock giảm độ chính xác; INTERGROWTH-21 hoạt động tốt hơn.
- Bất thường giải phẫu. Nếu thai nhi bị não úng thủy, chi ngắn hoặc hạn chế tăng trưởng, không công thức đơn lẻ nào phù hợp tốt.
Bách phân vị cân nặng tham khảo (Hadlock 1991)
Máy tính trả về một giá trị ước tính duy nhất tính bằng gam; nó không tính bách phân vị. Dùng bảng bên dưới để so sánh kết quả của bạn với chuẩn dân số theo tuổi thai.
| Tuần | 10 | 50 | 90 |
|---|---|---|---|
| 28 | 898 | 1168 | 1438 |
| 32 | 1641 | 1981 | 2321 |
| 36 | 2352 | 2804 | 3256 |
| 40 | 2985 | 3578 | 4169 |
Máy tính này không thay thế cho phán đoán lâm sàng. Luôn trao đổi kết quả với đội ngũ sản khoa.
Câu hỏi thường gặp
Phương trình Hadlock dùng ở đây có độ lệch chuẩn khoảng 8% ở thai đủ tháng: ước tính 3.000 g có thể nằm trong khoảng 2.760-3.240 g ở 1 độ lệch chuẩn và 2.520-3.480 g ở 2 độ lệch chuẩn. Độ chính xác giảm thêm với thai non tháng hoặc thai to.
Công cụ này dùng phương trình Hadlock HC/AC/FL (Hadlock và cộng sự, 1985), kết hợp chu vi vòng đầu, chu vi vòng bụng và chiều dài xương đùi. Cả ba số đo đều bắt buộc: nếu thiếu một giá trị, không tính được kết quả ước tính.
Máy tính trả về một giá trị ước tính cân nặng, không phải chẩn đoán tăng trưởng. Nếu kết quả thấp hơn rõ rệt so với giá trị tham khảo theo tuổi thai, hãy trao đổi với đội ngũ sản khoa, vì chỉ nhân viên y tế mới đánh giá được hạn chế tăng trưởng.
Nhập cả ba số đo theo đơn vị centimét. Kết quả được tính bằng gam. Tuổi thai không cần thiết cho phép tính, nhưng cần thiết để so sánh kết quả với bảng tham khảo.
Công cụ liên quan
Máy tính RREF
Tìm ma trận bậc thang rút gọn của ma trận số. Xem phép biến đổi hàng, hạng, số chiều không gian không, cột trụ và cột tự do cho ma trận đến 8 × 8.
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Máy tính eGFR
Ước tính eGFR từ creatinin huyết thanh, tuổi và giới tính bằng phương trình creatinin CKD-EPI 2021 không dùng yếu tố chủng tộc. Kết quả theo mL/phút/1,73 m².
Công cụ tính tỷ số nén
Tính tỷ số nén của động cơ từ đường kính xi-lanh, hành trình và thể tích buồng đốt. Nhận kết quả dạng X,X:1 cùng thể tích quét mỗi xi-lanh, ngay trên trình duyệt của bạn.
Công cụ tính chi phí nhiên liệu
Ước tính chi phí nhiên liệu từ quãng đường, mức tiêu thụ và giá tại cây xăng. Dùng km/l, L/100 km hoặc MPG với đơn vị phù hợp.
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh, kèm tổng số ngày, giờ và đếm ngược đến sinh nhật kế tiếp.
Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác
- Calculadora de Peso Fetal [PT]
- 胎児体重計算ツール [JA]
- حاسبة وزن الجنين [AR]
- Calculadora de peso fetal [ES]
- 태아 체중 계산기 [KO]
- Calculateur de poids fœtal [FR]
- Fosterviktkalkylator [SV]
- Rechner für das fetale Gewicht [DE]
- เครื่องคำนวณน้ำหนักทารกในครรภ์ [TH]
- Kalkulator Berat Janin [ID]
- Foetaalgewichtcalculator [NL]
- Kalkulator masy płodu [PL]
- Fetal Weight Calculator [EN]
- Calcolatore del peso fetale [IT]
- Калькулятор веса плода [RU]
- Fetal Ağırlık Hesaplayıcı [TR]
- 胎儿体重计算器 [ZH]