Bộ tính điểm DOTS

Điểm DOTS
Tiếp theo

Muốn so sánh tổng 205 kg của một vận động viên nặng 66 kg với tổng 280 kg của một vận động viên nặng 100 kg thì phải điều chỉnh theo cân nặng cơ thể. Hệ số DOTS đã thay thế công thức Wilks cũ trong hầu hết bảng xếp hạng của các liên đoàn từ khoảng năm 2020 và hiện là tiêu chuẩn để so sánh vận động viên giữa các hạng cân trong powerlifting raw (không trang bị hỗ trợ). Nhập giới tính, cân nặng cơ thể và tổng số, công cụ sẽ trả về điểm DOTS của bạn để so sánh công bằng giữa các hạng cân.

Cách tính điểm DOTS

  1. 1

    Chọn giới tính

    Công thức sử dụng các hệ số khác nhau cho nam và nữ.

  2. 2

    Nhập cân nặng cơ thể

    Đơn vị là kilogram hoặc pound, được đo tại thời điểm cân trọng lượng, chứ không phải sau cuộc thi.

  3. 3

    Nhập tổng số

    Tổng của các mức tốt nhất ở squat, bench press và deadlift tính bằng kilogram (tổng powerlifting), hoặc tổng của một bài nâng đơn lẻ nếu bạn muốn so sánh theo từng bài.

  4. 4

    Đọc điểm số DOTS

    Điểm DOTS càng cao thì sức mạnh tương đối càng tốt.

Công thức DOTS

DOTS = total * 500 / (A*x^4 + B*x^3 + C*x^2 + D*x + E)

Trong đó x = cân nặng cơ thể (kg) và các hệ số khác nhau tùy theo giới tính:

Hệ số Nam Nữ
A -0.0000010930 -0.0000010706
B 0.0007391293 0.0005158568
C -0.1918759221 -0.1126655495
D 24.0900756000 13.6175032000
E -307.7507600000 -57.9628800000

Những dữ liệu này được Tim Konertz phân tích dựa trên dữ liệu từ giải IPF Open nhằm xây dựng một đường cong đạt đỉnh tại vị trí mà các vận động viên nâng tạ xuất sắc tập trung ở mỗi hạng cân.

Các tiêu chí tham chiếu cho bối cảnh

Điểm DOTS ước lượng cho powerlifting raw (không trang bị hỗ trợ):

Cấp độ DOTS nam DOTS nữ
Người mới 150–250 130–220
Trung cấp 250–350 220–320
Nâng cao 350–450 320–420
Ưu tú / quốc gia 450–525 420–495
Đẳng cấp thế giới 525–600+ 495–575+

Đây là tổng của ba bài nâng, không phải một bài nâng đơn lẻ.

So sánh giữa DOTS, Wilks và IPF GL

  • Wilks (1997) – hệ số ban đầu; vẫn được trích dẫn trong nhiều tài liệu cũ, nhưng thường thiên về ưu tiên những vận động viên nâng vật nặng hơn ở các mức độ cực đoan.
  • DOTS (Konertz, 2019) – đã được hiệu chuẩn lại dựa trên dữ liệu hiện đại hơn; được USA Powerlifting và hầu hết các liên đoàn thể thao quốc gia chấp nhận.
  • Các điểm IPF GL: Hệ số riêng của IPF, chỉ được sử dụng tại các sự kiện do IPF công nhận. Giá trị này rất gần với DOTS đối với hầu hết các hạng cân.

Việc lựa chọn công thức sẽ làm thay đổi thứ hạng một cách nhỏ. Để có thể so sánh chính xác giữa các cuộc đối đầu, hãy ghi rõ tên công thức cùng với điểm số.

Những mẹo nhỏ

  • Hãy sử dụng trọng lượng đo khi cân để xác định cân nặng cơ thể, chứ không phải trọng lượng buổi sáng thường ngày. Cần cân khi bụng trống và đã nhịn ăn trong 2 giờ.
  • Theo dõi sự tiến triển của các điểm DOTS theo thời gian để nhận biết mức độ cải thiện sức mạnh mà không bị ảnh hưởng bởi những biến động về cân nặng cơ thể.
  • DOTS cho một bài nâng (áp dụng công thức chỉ cho bench press hoặc deadlift) cho phép xếp hạng nhanh theo từng bài; chỉ cần lưu ý rằng các hệ số được hiệu chuẩn cho tổng của cả ba bài nâng.

Câu hỏi thường gặp

DOTS bản thân là một công thức với các hệ số cố định; tất cả các liên đoàn sử dụng DOTS đều áp dụng cùng những giá trị này. IPF sử dụng công thức GL riêng của mình, cho kết quả rất tương tự nhưng không hoàn toàn giống hệt nhau; một số liên đoàn báo cáo cả hai phương pháp này.

Phương pháp phù hợp ban đầu của Wilks bị lệch do dữ liệu hạn chế và có xu hướng làm tăng điểm số ở các mức cân nặng cực đoan. Phương pháp DOTS đã được điều chỉnh lại dựa trên dữ liệu thô hiện đại, từ đó tạo ra các so sánh đều hơn giữa các nhóm.

Không. DOTS được hiệu chỉnh theo dữ liệu powerlifting (squat, bench press, deadlift, tức SBD). Cử tạ Olympic dùng hệ số Sinclair – một công thức khác được thiết kế cho tổng của hai động tác cử giật và cử đẩy.

Các giá trị bạn nhập được gửi đến máy chủ của chúng tôi vì điểm số được tính tại đó. Chúng không được lưu trữ và không liên kết với tài khoản của bạn.

Công cụ liên quan

Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác