Công cụ tính hệ số thanh toán hiện hành

Tỷ số thanh toán hiện hành
Tiếp theo

Hệ số thanh toán hiện hành là thước đo đơn giản nhất về sức khỏe tài chính ngắn hạn: nó cho biết một doanh nghiệp có đủ tài sản có tính thanh khoản để trả mọi khoản phải trả trong năm tới hay không. Nhập tổng tài sản ngắn hạn và tổng nợ ngắn hạn, công cụ sẽ chia số này cho số kia và trả về hệ số ngay lập tức. Giá trị trên 1,0 nghĩa là tài sản ngắn hạn đủ trang trải nợ ngắn hạn; dưới 1,0 cảnh báo rằng các nghĩa vụ ngắn hạn vượt quá nguồn lực sẵn có để đáp ứng chúng. Nhà phân tích, bên cho vay và chủ doanh nghiệp thường tìm đến nó đầu tiên khi đánh giá khả năng thanh khoản.

Cách hoạt động của hệ số thanh toán hiện hành

  1. 1

    Cộng tổng tài sản ngắn hạn

    Cộng tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho và mọi thứ khác dự kiến chuyển thành tiền trong vòng mười hai tháng.

  2. 2

    Cộng tổng nợ ngắn hạn

    Cộng khoản phải trả, nợ ngắn hạn, chi phí phải trả và các nghĩa vụ khác đến hạn trong vòng mười hai tháng.

  3. 3

    Chia tài sản cho nợ

    Kết quả là hệ số thanh toán hiện hành. Giá trị 1,50 nghĩa là doanh nghiệp có 1.500 ₫ tài sản ngắn hạn cho mỗi 1.000 ₫ nợ ngắn hạn.

Công thức

Hệ số thanh toán hiện hành là một phép chia đơn giản: tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn.

Hệ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn ÷ Nợ ngắn hạn

Cả hai con số đều lấy trực tiếp từ bảng cân đối kế toán, nơi nhãn «ngắn hạn» luôn có nghĩa là đến hạn hoặc có thể chuyển thành tiền trong vòng một năm. Vì hệ số này không có đơn vị, bạn có thể so sánh một cửa hàng tạp hóa với một tập đoàn đa quốc gia trên cùng một thang đo.

Ví dụ minh họa

Một doanh nghiệp báo cáo 150.000.000 ₫ tài sản ngắn hạn (tiền mặt, khoản phải thu và hàng tồn kho) và 100.000.000 ₫ nợ ngắn hạn (khoản phải trả và vay ngắn hạn).

Hệ số thanh toán hiện hành = 150.000.000 ÷ 100.000.000 = 1,50

Hệ số 1,50 nghĩa là doanh nghiệp có 1.500 ₫ nguồn lực ngắn hạn cho mỗi 1.000 ₫ nợ ngắn hạn: một khoảng đệm thoải mái cho hầu hết các ngành.

Cách đọc kết quả

Hệ số thanh toán Nhận định Điều đó gợi ý
Dưới 1,0 Căng thẳng thanh khoản Nợ ngắn hạn vượt tài sản có tính thanh khoản; nguy cơ thiếu hụt
1,0 – 1,5 Vừa đủ Chỉ vừa đủ trang trải nghĩa vụ; ít khoảng đệm
1,5 – 3,0 Lành mạnh Khoảng đệm thoải mái mà hầu hết bên cho vay muốn thấy
Trên 3,0 Có thể vốn đang nhàn rỗi Tiền mặt hoặc hàng tồn kho có thể đang bị bỏ không

Những cạm bẫy

  • Hàng tồn kho có thể thổi phồng hệ số. Một hệ số thanh toán cao do hàng tồn kho luân chuyển chậm không đồng nghĩa với khả năng thanh khoản thực sự. Hệ số thanh toán nhanh (quick ratio), vốn loại trừ hàng tồn kho, là phép thử khắt khe hơn.
  • Hệ số «tốt» phụ thuộc vào ngành. Nhà bán lẻ vận hành gọn nhẹ hơn nhà sản xuất; hãy so sánh trong cùng một ngành, không so giữa các ngành khác nhau.
  • Quá cao không phải lúc nào cũng tốt. Hệ số vượt xa 3,0 có thể cho thấy tiền mặt, khoản phải thu hoặc hàng tồn kho đang bị đọng lại thay vì được đưa vào sử dụng.
  • Đây là ảnh chụp tại một thời điểm. Các số liệu trên bảng cân đối thay đổi hằng ngày, nên một hệ số chỉ phản ánh một thời điểm, không phải một xu hướng.

Câu hỏi thường gặp

Hệ số từ 1,5 đến 3,0 thường được coi là lành mạnh: doanh nghiệp thoải mái trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn mà không để một lượng lớn vốn nằm im. Khoảng lý tưởng khác nhau theo từng ngành, vì vậy hãy luôn so sánh với các doanh nghiệp tương đương trong cùng ngành.

Nghĩa là nợ ngắn hạn vượt quá tài sản ngắn hạn, nên doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc trả nợ ngắn hạn khi đến hạn. Đây là dấu hiệu cảnh báo về căng thẳng thanh khoản, dù một số doanh nghiệp hiệu quả cố ý vận hành dưới mức 1,0.

Hệ số thanh toán hiện hành tính toàn bộ tài sản ngắn hạn, bao gồm cả hàng tồn kho. Hệ số thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho và các khoản mục kém thanh khoản khác, đưa ra cái nhìn khắt khe hơn về việc liệu doanh nghiệp có thể đáp ứng nghĩa vụ chỉ bằng những tài sản dễ huy động nhất hay không.

Không. Các số bạn nhập được truyền đến máy chủ của chúng tôi để tính hệ số và ở chế độ từng bước, chúng được mang theo trong liên kết trang giữa các bước. Không có gì được lưu trữ, lưu lại hay chia sẻ.

Công cụ liên quan

Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác