Bộ tính toán lợi nhuận từ tiền mã hóa

Lợi nhuận
Tiếp theo

Giao dịch tiền mã hóa có nhiều phần chuyển động hơn việc mua bán cổ phiếu: phí maker/taker trong mỗi lần khớp lệnh và giá có thể dao động 5-10% trong một giờ. Công cụ này nhận giá vào, giá ra, số lượng và phần trăm phí của bạn, rồi trả về chi phí vào, giá trị ra, số phí bạn trả, khoản lãi hoặc lỗ ròng giữ lại và tỷ lệ ROI.

Cách tính lợi nhuận tiền mã hóa

  1. 1

    Nhập giao dịch mua

    Giá bạn trả cho mỗi đơn vị và số lượng bạn đã mua.

  2. 2

    Nhập giao dịch bán

    Giá mỗi đơn vị khi bạn bán. Công cụ giả định toàn bộ số lượng được bán.

  3. 3

    Đặt mức phí

    Phí của bạn tính theo phần trăm giá trị giao dịch, ví dụ 0,2 cho mức phí 0,2%. Phí được áp dụng cho cả mua và bán.

  4. 4

    Đọc kết quả

    Chi phí vào, giá trị ra, tổng phí, lãi hoặc lỗ ròng và tỷ lệ ROI.

Công thức cơ bản

entry_cost = entry_price × quantity
exit_value = exit_price × quantity
fees       = (entry_cost + exit_value) × fee_percent / 100
P&L        = exit_value - entry_cost - fees
ROI        = P&L / entry_cost × 100%

Phí được tính ở cả hai phía của giao dịch: trên giá trị mua và trên giá trị bán. Với mức phí 0,2%, giá phải tăng khoảng 0,4% trước khi giao dịch về mức hòa vốn.

Ví dụ tính toán

Bạn mua 1 BTC ở mức 50.000 và bán ở mức 65.000, với phí 0,2%:

  • Chi phí vào = 50.000 × 1 = 50.000
  • Giá trị ra = 65.000 × 1 = 65.000
  • Phí = (50.000 + 65.000) × 0,2% = 230
  • Lãi = 65.000 - 50.000 - 230 = 14.770
  • ROI = 14.770 ÷ 50.000 = 29,5%

Biểu phí điển hình của các sàn

Sàn giao dịch Maker Taker Ghi chú
Binance 0,10% 0,10% Giảm khi nắm giữ BNB hoặc theo khối lượng
Coinbase Pro/Advanced 0,40% 0,60% Cao hơn nếu khối lượng không đủ
Kraken 0,16% 0,26% Chiết khấu theo khối lượng áp dụng nhanh chóng
Bitstamp 0,30% 0,40% Tương tự Coinbase
Gemini 0,20% 0,40% Hạng nhà giao dịch chủ động giúp giảm phí

“Maker” nghĩa là bạn đặt một lệnh giới hạn nằm trên sổ lệnh. “Taker” nghĩa là bạn khớp với một lệnh có sẵn. Lệnh thị trường luôn là taker.

Lưu ý về thuế

Công cụ này hiển thị kết quả ròng của một giao dịch mua và bán hoàn tất, tức khoản lãi bạn phải khai báo ở hầu hết các khu vực pháp lý. Quy định khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia; với bất kỳ trường hợp nào không đơn giản, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia thuế địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Phí được áp dụng cho giá trị mua và giá trị bán. Với giao dịch mua 50.000 và bán 65.000 ở mức phí 0,2%, bạn trả tổng cộng 100 + 130 = 230.

Không. Công cụ này nhận phí theo phần trăm giá trị giao dịch, đây là cách hầu hết các sàn công bố phí maker/taker. Nếu bạn còn trả phí mạng cố định, hãy quy đổi nó thành phần trăm giá trị giao dịch rồi cộng vào ô phí.

Hãy nhập số lượng bạn thực sự bán vào ô số lượng, kèm theo giá bạn đã mua và giá bạn bán. Kết quả khi đó sẽ bao phủ chính xác phần vị thế đó của bạn.

Công cụ này chỉ xử lý giao dịch giao ngay (spot). Hợp đồng tương lai vĩnh cửu thêm khoản thanh toán tài trợ, chi phí chênh lệch giá và rủi ro thanh lý, cần một phép tính riêng.

Không. Nó hiển thị kết quả của một giao dịch đơn lẻ. Một công cụ thuế tiền mã hóa thực thụ theo dõi toàn bộ cơ sở chi phí của bạn qua nhiều giao dịch, chuyển khoản và sự kiện trên chuỗi; công cụ này quá đơn giản cho một phép tính phục vụ khai thuế.

Công cụ liên quan