Máy tính diện tích bề mặt cơ thể (BSA)
Số đo của bạn không có trong tab này. Hãy quay lại bước đầu để nhập lại.
Chọn đơn vị đo
Dùng hệ mét hoặc nhập chiều cao theo foot và inch, kể cả phân số như 6 1/2.
Diện tích bề mặt cơ thể (body surface area, BSA) là giá trị ước tính bằng toán học về diện tích bên ngoài cơ thể người. Nhập chiều cao và cân nặng để so sánh bốn phương trình đã được sử dụng rộng rãi: Mosteller, Du Bois and Du Bois, Haycock và Gehan–George. Công cụ chấp nhận số đo hệ mét và hệ Anh, kể cả inch dạng phân số. Phép tính diễn ra trong tab trình duyệt. Kết quả chỉ là ước tính mang tính giáo dục, không được dùng riêng lẻ để chẩn đoán, tính liều thuốc hoặc hóa trị, điều trị truyền dịch hay đánh giá bỏng.
Cách ước tính diện tích bề mặt cơ thể
-
1
Chọn hệ đo lường
Chọn centimet và kilogram, hoặc foot, inch và pound. Giá trị hệ Anh được chuyển đổi bằng hệ số tiêu chuẩn chính xác.
-
2
Nhập chiều cao và cân nặng đã đo
Dùng số đo hiện tại; khi cần có thể nhập inch dạng phân số, chẳng hạn 5 foot 6 1/2 inch.
-
3
So sánh bốn giá trị ước tính
Xem BSA theo mét vuông từ công thức Mosteller, Du Bois, Haycock và Gehan–George, nhưng không coi bất kỳ kết quả nào là tư vấn lâm sàng.
Bốn công thức BSA tính gì?
Mỗi phương trình ước tính diện tích bề mặt cơ thể theo mét vuông từ chiều cao H tính bằng centimet và cân nặng W tính bằng kilogram:
| Công thức | Phương trình |
|---|---|
| Mosteller | √((H × W) / 3600) |
| Du Bois and Du Bois | 0.007184 × H^0.725 × W^0.425 |
| Haycock | 0.024265 × H^0.3964 × W^0.5378 |
| Gehan–George | 0.0235 × H^0.42246 × W^0.51456 |
Mosteller công bố phương trình căn bậc hai đơn giản hóa vào năm 1987. Phương trình Du Bois ra đời sớm hơn, dựa trên một mẫu nghiên cứu ban đầu nhỏ. Haycock và cộng sự kiểm định phương trình bằng số đo hình học từ trẻ sinh non đến người trưởng thành, còn Gehan và George xây dựng một mối quan hệ chiều cao–cân nặng khác từ mẫu lớn hơn. Do hệ số và số mũ khác nhau, kết quả thường gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ tính toán
Với chiều cao 170 cm và cân nặng 70 kg:
- Mosteller:
√((170 × 70) / 3600)= 1,8181 m² - Du Bois: 1,8097 m²
- Haycock: 1,8257 m²
- Gehan–George: 1,8313 m²
Không làm tròn chiều cao hoặc cân nặng trước khi tính. Công cụ giữ nguyên độ chính xác bên trong và chỉ làm tròn kết quả hiển thị.
Giới hạn và cách sử dụng phù hợp
BSA là giá trị ước tính chứ không phải phép đo trực tiếp. Chênh lệch giữa các phương trình có thể đáng kể hơn với kích thước cơ thể ngoài phạm vi thông thường, và việc chọn công thức phụ thuộc vào phác đồ lâm sàng hoặc nghiên cứu. Kết quả BSA không phải là chẩn đoán và không đủ để lựa chọn liều thuốc, liều hóa trị, kế hoạch truyền dịch hay phương án điều trị. BSA cũng không phải tỷ lệ phần trăm diện tích cơ thể bị bỏng.
Các tài liệu tham khảo chính gồm bài báo năm 1987 của Mosteller, bài báo gốc của Du Bois và nghiên cứu kiểm định của Haycock. Exposure Factors Handbook của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ cung cấp bối cảnh rộng hơn về ước tính diện tích bề mặt cơ thể.
Câu hỏi thường gặp
Đây là giá trị ước tính diện tích bên ngoài cơ thể, được biểu thị bằng mét vuông trong công cụ này. Các phương trình suy ra diện tích từ chiều cao và cân nặng thay vì đo trực tiếp trên da.
Điều đó phụ thuộc vào phác đồ hoặc mục đích. Mosteller đơn giản và được biết đến rộng rãi, còn Du Bois, Haycock và Gehan–George dùng các số mũ khớp dữ liệu khác nhau. Khi kết quả ảnh hưởng đến chăm sóc y tế, nhân viên lâm sàng hoặc phác đồ phải quy định công thức.
Không. Không tính hoặc thay đổi liều dựa trên công cụ này. Việc định liều cần đúng phác đồ, thông tin lâm sàng riêng của bệnh nhân, bước kiểm tra và sự giám sát chuyên môn; BSA chỉ là một dữ liệu đầu vào có thể được sử dụng.
Không. Tổng diện tích bề mặt cơ thể ước tính theo m² khác với tỷ lệ phần trăm diện tích cơ thể bị bỏng; tỷ lệ này phải được nhân viên lâm sàng đã qua đào tạo đánh giá bằng phương pháp chuyên biệt cho bỏng.
Không. Các giá trị không được tải lên máy chủ hoặc lưu trữ lâu dài. Trong quy trình nhiều bước tùy chọn, chúng chỉ được giữ tạm thời trong bộ nhớ phiên dành riêng cho tab hiện tại, không xuất hiện trong URL và không được gửi qua máy chủ của chúng tôi.
Công cụ liên quan
Máy tính RREF
Tìm ma trận bậc thang rút gọn của ma trận số. Xem phép biến đổi hàng, hạng, số chiều không gian không, cột trụ và cột tự do cho ma trận đến 8 × 8.
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Công cụ tính chi phí nhiên liệu
Ước tính chi phí nhiên liệu từ quãng đường, mức tiêu thụ và giá tại cây xăng. Dùng km/l, L/100 km hoặc MPG với đơn vị phù hợp.
Máy tính làm tròn
Làm tròn số thập phân chính xác từ 12 chữ số sau dấu phẩy đến hàng nghìn tỷ. So sánh làm tròn nửa chẵn, trần, sàn và năm quy tắc khác.
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh, kèm tổng số ngày, giờ và đếm ngược đến sinh nhật kế tiếp.
Công cụ tính tỷ lệ nhớt pha xăng 2 thì
Tính lượng nhớt 2 thì từ lượng xăng hoặc tính ngược lượng xăng từ nhớt đang có. Hỗ trợ hệ mét, đơn vị Mỹ và đơn vị Anh.