Công cụ phân tích kích thước tệp

Tiếp theo

Nhập một kích thước tính bằng byte và xem nó theo mọi đơn vị phổ biến: byte, kilobyte (cả KB = 1000 và KiB = 1024), megabyte và gigabyte. Công cụ này rất hữu ích để kiểm tra giới hạn tệp đính kèm, lên kế hoạch tải lên và phát hiện kịp thời tệp đính kèm 450 MB mà ai đó sắp gửi qua email.

Cách kiểm tra kích thước tệp

  1. 1

    Nhập số byte

    Nhập hoặc dán kích thước tính bằng byte, ví dụ 1048576 cho 1 MiB.

  2. 2

    Xem bảng quy đổi theo từng đơn vị

    Xem số byte chính xác cùng các phép quy đổi sang dạng thập phân (KB, MB, GB) và dạng nhị phân (KiB, MiB).

  3. 3

    Sao chép giá trị

    Sao chép kích thước theo đơn vị bạn cần, đã được định dạng phù hợp với báo cáo hoặc phiếu yêu cầu.

KB so với KiB – cuộc chiến đơn vị

Đơn vị Định nghĩa Được dùng bởi
KB 1.000 byte Nhà sản xuất đĩa, tiêu chuẩn SI, tốc độ mạng
KiB 1.024 byte Báo cáo RAM ở cấp hệ điều hành, trình quản lý tệp
MB 1.000.000 byte Nhà sản xuất đĩa, lượt tải xuống
MiB 1.048.576 byte Bộ nhớ, Linux ls -h, thanh RAM
GB 1.000.000.000 byte Đĩa cứng, SSD, hạn ngạch đám mây
GiB 1.073.741.824 byte free -h, bộ nhớ ảo

Đây chính là lý do vì sao một ổ đĩa “1 TB” lại hiển thị khoảng 930 GiB trong hệ điều hành: dung lượng thực tế của ổ đĩa là 10^12 byte, nhưng hệ điều hành lại tính theo đơn vị 2^30.

Bảng tham chiếu thời gian truyền (tệp 1 GB)

Tốc độ kết nối Thông lượng thực tế (~80%) Thời gian truyền 1 GB
10 Mbps ~1,0 MB/s ~17 phút
100 Mbps ~10 MB/s ~100 giây
1 Gbps ~100 MB/s ~10 giây
LAN 10 Gbps ~1 GB/s ~1 giây
Mạng di động 4G LTE ~2 MB/s ~8 phút
Mạng di động 5G tầm trung ~15 MB/s ~65 giây

Các mạng thực tế hiếm khi đạt đến giá trị tối đa lý thuyết; theo mặc định, các ước tính đã tính thêm mức hao phí (overhead) 80%.

Các lỗi phổ biến

  • Nhầm Mbps với MB/s. 100 Mbps tương ứng với 12,5 MB/s, chứ không phải 100 MB/s. Để tính tốc độ truyền thực tế, hãy chia giá trị Mbps cho 8 (và trừ đi phần hao phí).
  • Nhầm byte với bit. Đĩa được bán theo byte, còn tốc độ mạng được tính bằng bit. Hãy luôn kiểm tra đơn vị đo trên bảng thông số kỹ thuật.
  • Mặc định cho rằng giới hạn “1 MB” là hệ thập phân. Một số máy chủ email dùng 1.000.000 byte, số khác dùng 1.048.576 byte. Tệp đính kèm 999.999 byte an toàn ở mọi nơi; nhưng tệp 1.048.577 byte có thể bị một nhà cung cấp từ chối trong khi một nhà cung cấp khác vẫn cho gửi.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước thực sự của ổ đĩa là 1.000.000.000.000 byte (1 TB theo hệ số thập phân), nhưng hệ điều hành tính theo hệ nhị phân – và 1.000.000.000.000 byte tương đương khoảng 931 GiB. Các nhà sản xuất sử dụng hệ số thập phân vì các con số này lớn hơn.

Không. Bạn nhập kích thước trực tiếp bằng byte và bảng quy đổi hiện ra ngay lập tức. Công cụ này không có chức năng tải tệp lên.

Hao phí (overhead) của TCP, định tuyến và giao thức đều làm giảm tốc độ kết nối thô. Chúng tôi giả định rằng thông lượng thực tế đạt khoảng 80% so với giá trị lý thuyết; con số này còn thay đổi tùy theo độ trễ, máy chủ và nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

Không, ô nhập chỉ nhận một con số tính bằng byte, ví dụ 1048576 cho 1 MiB hoặc 838860800 cho 800 MiB. Nếu bạn nhập “450 MB”, phần chữ sẽ bị bỏ qua và công cụ đọc thành 450 byte, vì vậy hãy luôn nhập số byte.

Công cụ liên quan

Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác