Máy tính compost
Kích thước luống
Dùng máy tính compost này để lên kế hoạch cho một luống trồng cao mới, phủ thêm lớp compost cho khu vườn hiện có, hoặc ước lượng cần gom bao nhiêu vật liệu thô trước khi đống ủ lún xuống. Nhập chiều dài, chiều rộng và độ dày lớp phủ, sau đó điều chỉnh độ lún, kích cỡ bao, giá mua xá và tỷ lệ vật liệu xanh. Kết quả hiển thị thể tích compost hoai mục, lượng vật liệu ban đầu, số bao, chi phí mua xá và cách chia đơn giản giữa vật liệu xanh và nâu.
Cách ước lượng nhu cầu compost
-
1
Đo luống trồng
Nhập chiều dài và chiều rộng theo foot (ft), rồi chọn độ dày lớp compost theo inch (in); 1 ft tương đương khoảng 30 cm và 1 in khoảng 2,5 cm. Với luống có hình dạng không đều, hãy chia thành các hình chữ nhật rồi cộng kết quả lại.
-
2
Tính đến độ lún
Compost tươi và hỗn hợp nguyên liệu còn tơi xốp sẽ lún dần khi độ ẩm, vi sinh vật và việc đảo trộn làm giảm các khoảng trống không khí. Dùng tỷ lệ hao hụt để ước lượng thể tích ban đầu cần có.
-
3
So sánh phương án mua
Đặt kích cỡ bao hoặc giá mua xá để máy tính làm tròn số bao lên và ước tính chi phí đặt hàng theo yard khối.
-
4
Cân bằng vật liệu xanh và nâu
Chọn tỷ lệ phần trăm vật liệu xanh giàu đạm. Phần thể tích còn lại được xem là vật liệu nâu giàu carbon như lá khô, rơm rạ hoặc bìa carton cắt nhỏ.
Thể tích compost, độ lún và kế hoạch phối trộn
Máy tính bắt đầu từ lớp compost hoàn thiện mà bạn muốn có trong luống:
thể tích hoàn thiện (cu ft) = dài (ft) x rộng (ft) x dày (in) / 12
Sau đó nó tăng lượng này lên để bù cho độ lún:
thể tích ban đầu (cu ft) = thể tích hoàn thiện (cu ft) / (1 - phần trăm hao hụt / 100)
Công cụ tính theo foot, inch và foot khối. Để dễ hình dung: 1 ft ≈ 30 cm, 1 in ≈ 2,5 cm, 1 foot khối (cu ft) ≈ 28,3 lít và 1 yard khối (cu yd) ≈ 0,76 m³. Thể tích ban đầu rất hữu ích khi bạn mua compost xá, mở bao hoặc phối trộn vật liệu ủ thô. Yard khối được tính bằng cách chia foot khối cho 27, và số bao được làm tròn lên để bạn không bị thiếu vì một bao dở dang.
Ví dụ tính toán
Một luống trồng cao 12 ft x 4 ft (khoảng 3,7 m x 1,2 m) với lớp compost dày 2 in (khoảng 5 cm) sẽ có:
- Diện tích: 12 x 4 = 48 sq ft (khoảng 4,5 m²)
- Compost hoàn thiện: 48 x (2 / 12) = 8 cu ft (khoảng 230 lít)
- Với hao hụt 25%: 8 / 0,75 = 10,67 cu ft vật liệu ban đầu (khoảng 300 lít)
- Yard khối: 10,67 / 27 = 0,395 cu yd (khoảng 0,3 m³)
- Bao loại 1 cu ft (khoảng 28 L): làm tròn lên 10,67 / 1 = 11 bao
- Với giá 45 (theo đơn vị tiền của bạn) mỗi yard khối: 0,395 x 45 = 17,78
- Với 35% vật liệu xanh: 3,73 cu ft vật liệu xanh (khoảng 106 L) và 6,93 cu ft vật liệu nâu (khoảng 196 L)
Các mức tham khảo khi lập kế hoạch
| Tình huống | Độ dày lớp compost | Dự phòng hao hụt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phủ mặt luống rau hiện có | 0,5-2,5 cm (0,25-1 in) | 10-20% | Hiệu quả khi compost đã hoai mục và được sàng. |
| Cải tạo luống rau mới | 8-10 cm (3-4 in) | 20-35% | Trộn vào lớp đất mặt 20-30 cm; dùng mức dự phòng cao hơn với vật liệu tơi xốp đóng bao hoặc tự ủ. |
| Bắt đầu một mẻ ủ compost | Thể tích đống ủ, không phải độ dày lớp | 30-60% | Lá tươi, cỏ cắt và rác nhà bếp có thể mất rất nhiều thể tích. |
| Cải thiện đất nặng | 5-8 cm (2-3 in) | 15-30% | Trộn nhẹ nhàng nếu mục tiêu là cấu trúc đất chứ không phải phủ gốc. |
Vật liệu xanh và nâu
Vật liệu xanh giàu đạm, ví dụ cỏ mới cắt, bã cà phê, vỏ trái cây và rau củ thừa. Vật liệu nâu giàu carbon, ví dụ lá khô, rơm rạ, trấu, dăm gỗ, mùn cưa với lượng nhỏ và bìa carton trơn cắt nhỏ. Nhiều người làm vườn nhắm đến tỷ lệ khoảng một phần xanh trên hai phần nâu theo thể tích, rồi điều chỉnh theo mùi và kết cấu. Nếu đống ủ có mùi chua hoặc quá ướt, hãy thêm vật liệu nâu. Nếu đống ủ khô và phân hủy chậm, hãy thêm nước và một ít vật liệu xanh.
Với compost hoai mục mua sẵn, cách chia xanh và nâu chỉ là công cụ hỗ trợ lập kế hoạch. Compost hoai mục đã phân hủy đủ để dùng làm chất cải tạo đất, nên thường được đặt mua theo thể tích thành phẩm, kết cấu và chất lượng, chứ không theo tỷ lệ nguyên liệu thô. Compost một mình không phải là giá thể hoàn chỉnh cho luống trồng cao; hãy trộn với đất khoáng hoặc giá thể trồng cây để rễ có cấu trúc, khả năng thoát nước và dinh dưỡng cân bằng.
Câu hỏi thường gặp
Với việc phủ mặt định kỳ, khoảng 0,5-2,5 cm là đủ cho nhiều luống rau hiện có. Dùng 8-10 cm khi chuẩn bị luống mới, sau đó trộn compost vào đất sẵn có hoặc hỗn hợp giá thể cho luống cao, thay vì lấp đầy luống chỉ bằng compost.
Compost tơi xốp và vật liệu hữu cơ thô sẽ lún khi các khoảng trống không khí xẹp xuống và độ ẩm lan khắp đống ủ. Mức dự phòng hao hụt giúp bạn bắt đầu với đủ vật liệu để đạt độ dày mong muốn sau khi mọi thứ đã ổn định.
Mục tiêu thực tế theo thể tích là khoảng 30-40% vật liệu xanh và 60-70% vật liệu nâu. Tỷ lệ chính xác phụ thuộc vào độ ẩm, kích thước hạt và mật độ vật liệu, nên hãy dùng kết quả làm điểm khởi đầu và điều chỉnh đống ủ trong quá trình phân hủy.
Mua theo bao tiện cho luống nhỏ, ban công và chở bằng ô tô. Mua xá thường lợi hơn cho luống lớn khi bạn có chỗ đổ hàng và có thể chuyển vật liệu trước khi mưa làm nén chặt.
Không. Các số đo chỉ được dùng để tính kết quả trong phiên hiện tại của bạn. Bạn không tải lên sơ đồ vườn, ảnh hay dữ liệu vị trí.
Công cụ liên quan
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Ước tính chiều cao mục tiêu khi trưởng thành của trẻ từ chiều cao bố mẹ ruột, theo xentimét hoặc feet/inch, kèm khoảng mục tiêu thường gặp.
Máy tính giảm giá
Tính giá cuối cùng và số tiền tiết kiệm từ giá gốc và phần trăm giảm giá. Hữu ích cho khuyến mãi, mã giảm giá và kiểm tra nhanh trước khi thanh toán.
Máy tính cổ tức
Ước tính thu nhập cổ tức hằng năm, lợi suất cổ tức, lợi suất trên giá vốn và tăng trưởng tái đầu tư từ số cổ phiếu, giá và cổ tức mỗi cổ phiếu.
Máy tính tỷ lệ
Nhập ba giá trị trong a:b = c:d để tìm số hạng còn thiếu. Tỷ lệ a:b bằng số nguyên cũng được rút gọn về dạng đơn giản nhất.
Máy tính tiền tip
Tính tiền tip, tổng hóa đơn và phần mỗi người phải trả từ tạm tính, tỷ lệ tip và lựa chọn tính trước hoặc sau thuế.
Máy tính lượng sơn
Ước tính sơn cho tường và trần từ kích thước phòng, số lớp sơn, độ phủ và giá mỗi gallon, kèm chuyển đổi từ mét và lít.