Bộ chuyển đổi cỡ áo ngực
Cỡ 34C ở US không phải 34C ở UK, và người Pháp ghi cùng chiếc áo là 85C trong khi Ý gọi là 3C. Bộ chuyển đổi này dịch cỡ áo ngực qua sáu hệ khu vực chính (US, UK, EU, FR/BE/ES, AU/NZ, JP), xử lý các khác biệt kỳ lạ của chữ cup (không có UK “DD” tương đương US “DD”), và gợi ý cỡ chị em khi bạn cần tăng hoặc giảm band mà không đổi thể tích cup.
Cách chuyển đổi cỡ áo ngực
-
1
Chọn khu vực bắt đầu
Nhập cỡ trên nhãn của chiếc áo hiện đang vừa với bạn — US 34D, UK 32DD, EU 70E, hay bất kỳ hệ địa phương nào.
-
2
Công cụ tách band và cup
Band là số đo vòng chân ngực; cup là chênh lệch giữa vòng ngực và vòng chân ngực. Các khu vực mã hóa cả hai khác nhau.
-
3
Bảng quy đổi ánh xạ giữa các hệ
Mỗi khu vực đích hiển thị số band và chữ cup tương đương theo bảng quy đổi chuẩn.
-
4
Cỡ chị em xuất hiện
Nếu một thương hiệu không có đúng band, cỡ chị em (band tăng / cup giảm và band giảm / cup tăng) giữ cùng thể tích cup.
Quy đổi cỡ band
| UK / US (in) | EU / DE | FR / BE / ES | JP |
|---|---|---|---|
| 28 | 60 | 75 | 60 |
| 30 | 65 | 80 | 65 |
| 32 | 70 | 85 | 70 |
| 34 | 75 | 90 | 75 |
| 36 | 80 | 95 | 80 |
| 38 | 85 | 100 | 85 |
| 40 | 90 | 105 | 90 |
Quy đổi cỡ cup (chọn lọc)
| UK | US | EU / DE / FR / BE / ES / JP |
|---|---|---|
| A | A | A |
| B | B | B |
| C | C | C |
| D | D | D |
| DD | DD / E | E |
| E | DDD / F | F |
| F | G | G |
| FF | H | H |
| G | I | I |
| GG | J | J |
Lưu ý cup UK-US bắt đầu lệch từ DD — UK đi theo DD, E, F, FF, G… còn US thường ghi DD, DDD, G, H.
Cỡ chị em
Thể tích cup phụ thuộc vào chênh lệch giữa vòng ngực và band. Các cỡ cùng thể tích cup tạo thành một chuỗi “chị em”:
- 30D → 32C → 34B (cùng thể tích cup, band rộng hơn mỗi bước tăng)
- 34C → 32D → 30DD (cùng thể tích cup, band chặt hơn mỗi bước giảm)
Nếu thương hiệu bạn thích hết đúng cỡ, cỡ chị em giữ cup trong khi điều chỉnh band.
Kiểm tra độ vừa
- Band nên nằm ngang qua lưng, không bị kéo lên.
- Gọng nên ôm trọn mô ngực mà không cắt vào da.
- Dây vai nên hỗ trợ mà không hằn vào da — nếu chúng tạo phần lớn lực nâng, band quá lỏng.
- Cup bị hở nghĩa là cup quá lớn; tràn cup nghĩa là cup quá nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
Chuỗi chữ cup bắt đầu lệch từ DD. US dùng DD, DDD, G, H, … còn UK dùng DD, E, F, FF, G. UK 34DD gần với US 34E; UK 34G khoảng US 34H.
Vòng chân ngực (thước ôm vừa ngay dưới ngực) cho band. Vòng qua điểm đầy nhất của ngực trừ vòng chân ngực cho cup (1 inch = A, 2 = B, 3 = C, v.v.). Luôn đo lại nếu cân nặng thay đổi hoặc giữa các giai đoạn lớn trong đời.
Hãy thử cỡ chị em. Band lúc đầu thường chặt; nếu band bị kéo lên, giảm một band và tăng một cup. Nếu nó hằn đau, tăng một band và giảm một cup.
Hàng nhập khẩu EU/DE/UK thường khớp bảng, nhưng thương hiệu Pháp/Bỉ/Tây Ban Nha cộng 15 vào số band (EU 70 = FR 85). Thương hiệu Ý đôi khi dùng mã cup 0-8 thay vì chữ — những trường hợp đó cần bảng tra riêng.
Công cụ liên quan
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Ước tính chiều cao mục tiêu khi trưởng thành của trẻ từ chiều cao bố mẹ ruột, theo xentimét hoặc feet/inch, kèm khoảng mục tiêu thường gặp.
Công cụ tính lương thực nhận
Ước tính lương thực nhận năm 2026 sau thuế liên bang, thuế tiểu bang, FICA và các khoản khấu trừ phúc lợi tại bất kỳ tiểu bang nào của Hoa Kỳ.
Đồng hồ thế giới
So sánh giờ hiện tại ở nhiều thành phố cạnh nhau, tự động tính giờ mùa hè. Hữu ích cho nhóm làm việc phân tán và khi đi du lịch.
Máy tính đạo hàm đa thức
Tính đạo hàm đa thức như 3x^3 + 2x^2 - 5x + 7 và xem hằng số, hệ số, lũy thừa chuyển thành f'(x) như thế nào.
Máy tính lượng sơn
Ước tính sơn cho tường và trần từ kích thước phòng, số lớp sơn, độ phủ và giá mỗi gallon, kèm chuyển đổi từ mét và lít.
Máy tính giảm giá
Tính giá cuối cùng và số tiền tiết kiệm từ giá gốc và phần trăm giảm giá. Hữu ích cho khuyến mãi, mã giảm giá và kiểm tra nhanh trước khi thanh toán.