Công cụ tính diện tích đất theo acre
Ước tính diện tích hình học của thửa đất bằng cách chia thành các phần đơn giản có thể đo. Cộng hình chữ nhật, tam giác, hình thang hoặc hình tròn; chỉ trừ phần khuyết đã đo nằm ngoài ranh giới thật nhưng bị một hình cộng quá lớn bao vào. Xem một tổng chung theo acre, hecta, foot vuông và mét vuông cùng công thức từng phần. Đây là ước tính quy hoạch từ số đo của bạn, không phải đo đạc địa chính, diễn giải giấy tờ đất hay xác nhận diện tích pháp lý hoặc diện tích được phép xây dựng.
Cách tính diện tích từ số đo thửa đất
-
1
Chọn một đơn vị chiều dài
Dùng nhất quán mét, foot hoặc yard cho mọi phần. Trộn các số đo chưa đổi đơn vị sẽ cho kết quả sai.
-
2
Chia thửa đất thành các hình
Chia mặt bằng thành hình chữ nhật, tam giác, hình thang và hình tròn không chồng lấn mà bạn có thể đo đáng tin cậy.
-
3
Cộng hoặc trừ từng phần
Cộng các phần đất. Chỉ dùng phép trừ cho phần khuyết đã đo nằm ngoài ranh giới thật nhưng bị hình cộng bao vào; hạn chế bên trong không làm giảm diện tích hình học.
-
4
Xem tổng sau khi đổi đơn vị
Công cụ cộng theo mét vuông ở bên trong rồi đổi cùng một tổng sang acre, hecta và các đơn vị diện tích phổ biến.
Công thức cho từng phần thửa đất
Acre mô tả diện tích chứ không bắt buộc một hình dạng. Một acre đất có thể dài và hẹp, vuông, tròn hoặc là tổ hợp nhiều phần không đều.
| Hình | Số đo cần có | Công thức diện tích |
|---|---|---|
| Hình chữ nhật | chiều dài và chiều rộng | A = L × W |
| Tam giác | đáy và chiều cao vuông góc | A = b × h ÷ 2 |
| Hình thang | hai cạnh song song và chiều cao vuông góc | A = (a + b) × h ÷ 2 |
| Hình tròn | bán kính | A = πr² |
Chiều cao của tam giác và hình thang phải vuông góc với đáy hoặc hai cạnh song song. Cạnh nghiêng không phải chiều cao nếu không thỏa điều kiện này.
Quy đổi acre chính xác
Công cụ dùng foot quốc tế và các quan hệ chính xác sau:
| Diện tích | Giá trị tương đương chính xác |
|---|---|
| 1 acre | 43.560 ft² |
| 1 acre | 4.840 yd² |
| 1 acre | 4.046,8564224 m² |
| 1 acre | 0,40468564224 ha |
| 1 hecta | 10.000 m² |
| 1 dặm vuông | 640 acre |
Giá trị được giữ đủ độ chính xác trong quá trình tính và chỉ làm tròn khi hiển thị.
Ví dụ: một hecta
Hình chữ nhật 100 m × 100 m có diện tích:
100 × 100 = 10.000 m²
Vì 10.000 mét vuông chính xác bằng một hecta, cùng diện tích đó xấp xỉ 2,471054 acre.
Ước tính thửa đất không đều
Giả sử mặt bằng có thể chia thành:
- hình chữ nhật 60 m × 45 m;
- tam giác có đáy 30 m và chiều cao vuông góc 12 m;
- phần khuyết chữ nhật 8 m × 5 m nằm ngoài ranh giới thật nhưng bị hình đầu tiên bao vào.
Tính riêng từng hình, trừ phần khuyết ngoài ranh giới rồi đổi diện tích ròng. Không để các phần cộng chồng lên nhau vì phần chung sẽ bị tính hai lần. Ao, vùng đất ngập nước, lối đi chung hoặc khoảng lùi nằm trong ranh giới vẫn thuộc diện tích hình học và không được trừ.
Tại sao bốn cạnh vẫn chưa đủ?
Chỉ bốn độ dài cạnh không xác định duy nhất diện tích tứ giác. Các góc khác nhau có thể tạo diện tích khác nhau dù cạnh bằng nhau. Hãy chia thửa thành tam giác hoặc hình đơn giản đã đo, hoặc dùng quy trình bản đồ/GIS phù hợp với tọa độ theo đúng thứ tự. Tránh cách lấy “trung bình hai cạnh đối diện” khi cần độ chính xác.
Diện tích nằm ngang, diện tích pháp lý và đất sử dụng được
Các công thức ước tính diện tích chiếu bằng. Đo bằng thước dây dọc sườn dốc có thể dài hơn khoảng cách ngang và làm diện tích bị tính cao.
Diện tích ghi nhận cũng có thể khác do mốc ranh, đường cong, hệ tọa độ, đơn vị đo cũ hoặc lần đo sau. Lối đi chung, khoảng lùi, hành lang đường, ao, đất ngập nước và hạn chế khác thường ảnh hưởng diện tích sử dụng hoặc xây dựng được, nhưng không tự động giảm diện tích hình học của thửa.
Đối với mua bán, tranh chấp, tách thửa, thuế, xây dựng sát ranh hoặc mục đích pháp lý, hãy kiểm tra giấy tờ và bản đồ địa chính, đồng thời hỏi đơn vị đo đạc có thẩm quyền hoặc chuyên gia địa phương phù hợp.
Nguồn và tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
Một acre quốc tế chính xác bằng 43.560 foot vuông, đồng thời bằng 4.840 yard vuông và 4.046,8564224 mét vuông.
Chia thành các hình đơn giản không chồng lấn mà bạn có thể đo, tính từng diện tích rồi cộng lại. Chỉ trừ phần đã đo nằm ngoài ranh giới thật nhưng bị một hình cộng bao vào.
Không thể có một kết quả duy nhất. Bốn cạnh có thể tạo nhiều hình có diện tích khác nhau. Bạn cần góc, đường chéo, tọa độ có thứ tự hoặc chia thửa thành các tam giác đo được.
Không. Công cụ chỉ ước tính diện tích hình học. Khoảng lùi, lối đi chung, hành lang đường, ao, vùng ngập nước, lối tiếp cận và quy hoạch có thể giảm diện tích sử dụng mà không đổi diện tích hình học.
Không. Ranh giới pháp lý phụ thuộc hồ sơ, mốc giới và phương pháp đo chuyên nghiệp. Chỉ dùng kết quả để lập kế hoạch và hỏi chuyên gia có thẩm quyền cho quyết định pháp lý, mua bán, xây dựng hoặc tranh chấp.
Công cụ liên quan
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Công cụ tính chi phí nhiên liệu
Ước tính chi phí nhiên liệu từ quãng đường, mức tiêu thụ và giá tại cây xăng. Dùng km/l, L/100 km hoặc MPG với đơn vị phù hợp.
Máy tính cổ tức
Ước tính thu nhập cổ tức hằng năm, lợi suất cổ tức, lợi suất trên giá vốn và tăng trưởng tái đầu tư từ số cổ phiếu, giá và cổ tức mỗi cổ phiếu.
Máy tính làm tròn
Làm tròn số thập phân chính xác từ 12 chữ số sau dấu phẩy đến hàng nghìn tỷ. So sánh làm tròn nửa chẵn, trần, sàn và năm quy tắc khác.
Máy tính chênh lệch tuổi
Tính chênh lệch chính xác giữa hai ngày sinh theo năm, tháng và ngày, kèm tổng số tháng, tuần và ngày.
Máy tính phân vị em bé
Kiểm tra phân vị cân nặng, chiều dài và vòng đầu của em bé theo chuẩn tăng trưởng WHO từ khi sinh đến 24 tháng.