Công cụ tính HELOC
Không tìm thấy phép ước tính đã lưu trong thẻ này
Quay lại bước 1 để nhập số liệu về bất động sản và nợ có bảo đảm. Giá trị bị thiếu hoặc hết hạn không bao giờ được thay bằng số liệu tự đặt.
Quay lại phần thiết lậpGiá trị bất động sản
Dùng giá trị thị trường hiện tại hợp lý, không phải giá mua ban đầu. Bên cho vay có thể yêu cầu thẩm định riêng.
HELOC là hạn mức tín dụng quay vòng được bảo đảm bằng nhà, phổ biến chủ yếu tại Hoa Kỳ. Nhập giá trị nhà hiện tại hợp lý, số tiền tất toán thế chấp thứ nhất, toàn bộ khoản nợ khác đã được bảo đảm bằng nhà và CLTV lập kế hoạch. Kết quả là khả năng sơ bộ trước thẩm định, phí, kiểm tra tín dụng và thu nhập và quy định về tài sản, không phải phê duyệt hay đề nghị cho vay.
Cách ước tính phần hạn mức HELOC còn lại
-
1
Nhập giá trị nhà hiện tại
Dùng kết quả thẩm định gần đây, ý kiến định giá của môi giới hoặc ước tính thị trường, không dùng giá mua ban đầu.
-
2
Cộng toàn bộ số dư có bảo đảm hiện hữu
Cộng số tiền tất toán thế chấp thứ nhất, khoản vay dựa trên giá trị nhà, số dư HELOC hiện hữu và các quyền lưu giữ khác được bảo đảm bằng nhà.
-
3
Đặt giới hạn CLTV của bên cho vay
Dùng giới hạn riêng của bên cho vay nếu có. 80%, 85% và 90% là các kịch bản lập kế hoạch, không phải tiêu chuẩn phê duyệt chung.
-
4
Xem các kịch bản hạn mức có thể dùng
So sánh khả năng sơ bộ và các mức rút mẫu với thông tin của bên cho vay; công cụ không báo giá khoản trả, lãi suất hoặc phí.
Hạn mức HELOC được tính như thế nào bằng số liệu
HELOC là hạn mức tín dụng quay vòng, không phải khoản vay giải ngân một lần. Bạn có một trần được phê duyệt (“số tiền hạn mức”) và trong giai đoạn rút vốn có thể rút, trả rồi rút lại.
Công thức tính số tiền hạn mức
Khả năng sơ bộ ước tính = (giá trị nhà × CLTV lập kế hoạch) − số tiền tất toán thế chấp thứ nhất − các quyền lưu giữ có bảo đảm khác
Ví dụ: căn nhà trị giá 500.000 đô la Mỹ, thế chấp thứ nhất 280.000 đô la Mỹ, nợ có bảo đảm khác 20.000 đô la Mỹ và CLTV lập kế hoạch 85%:
Hạn mức tối đa = (500.000 × 0,85) − 300.000 = 425.000 − 300.000 = 125.000 đô la Mỹ
125.000 đô la Mỹ này là phần hạn mức ước tính trước phí của bên cho vay, thay đổi thẩm định, điều kiện tín dụng hoặc quy tắc hạn mức tối thiểu và tối đa.
Giai đoạn rút vốn và giai đoạn trả nợ
| Giai đoạn | Thời lượng thường gặp | Điều thường xảy ra |
|---|---|---|
| Rút vốn | 5-10 năm | Bạn có thể rút trong hạn mức và thường chỉ trả lãi trên số dư đã rút |
| Trả nợ | 10-20 năm | Không rút thêm được nữa và số dư đã dùng được trả dần gồm gốc và lãi |
Trong giai đoạn rút vốn, APR 7,5% trên số dư 50.000 đô la Mỹ nghĩa là 50.000 × 0,075 / 12 = 312,50 đô la Mỹ mỗi tháng nếu kế hoạch chỉ trả lãi. Khi bắt đầu trả nợ, cùng 50.000 đô la Mỹ trong 20 năm ở mức 7,5% sẽ khoảng 402,78 đô la Mỹ mỗi tháng.
Rủi ro lãi suất thả nổi
Phần lớn HELOC dùng lãi suất thả nổi dựa trên một chỉ số, thường là prime rate của Hoa Kỳ, cộng biên độ của bên cho vay. Nếu chỉ số tăng 100 điểm cơ bản, khoản trả chỉ gồm lãi cũng tăng theo tỷ lệ. Hãy kiểm tra ngân sách với mức lãi cao hơn, không chỉ với báo giá hôm nay.
Phí và điểm rủi ro cần chú ý
- Phí đóng sớm: 1-2% hạn mức nếu bạn đóng trong vài năm đầu.
- Phí hằng năm: thường 50-100 đô la Mỹ mỗi năm trong giai đoạn rút vốn.
- Mức rút tối thiểu: một số bên cho vay yêu cầu rút ban đầu 50-75% hạn mức.
- Thanh toán cuối kỳ một lần: một số gói cũ yêu cầu trả toàn bộ số dư khi kết thúc giai đoạn rút vốn thay vì chuyển sang trả góp; hãy đọc kỹ phần công bố.
Câu hỏi thường gặp
Trong giai đoạn rút vốn, bạn chỉ trả lãi trên số tiền thật sự đã rút, không phải toàn bộ hạn mức được phê duyệt. Hạn mức 100.000 đô la Mỹ với khoản rút 10.000 đô la Mỹ chỉ tính lãi trên 10.000 đô la Mỹ đó. Khi bắt đầu trả nợ, số dư đã rút được khấu hao dần và khoản thanh toán có thể tăng mạnh.
LTV so sánh một khoản vay với giá trị nhà. CLTV cộng tất cả nghĩa vụ có bảo đảm, thế chấp thứ nhất, HELOC và bất kỳ thế chấp thứ hai nào, rồi so với giá trị nhà. Nếu bên cho vay giới hạn CLTV ở 85%, họ chỉ tài trợ HELOC đến khi tổng nợ có bảo đảm chạm giới hạn đó.
Theo hướng dẫn hiện tại của IRS cho người nộp thuế tại Hoa Kỳ, lãi của khoản vay hoặc hạn mức dựa trên giá trị nhà có thể chỉ được khấu trừ khi tiền dùng để mua, xây dựng hoặc cải tạo đáng kể căn nhà bảo đảm khoản vay, đồng thời chịu giới hạn nợ thế chấp và các quy tắc khác. Cách xử lý thuế khác nhau theo quốc gia và hoàn cảnh, nên hãy hỏi chuyên gia thuế đủ điều kiện.
Bạn biến nợ không có bảo đảm, như thẻ tín dụng, thành nợ được bảo đảm bằng nhà. Nếu trễ hạn, bên cho vay có thể xử lý tài sản bảo đảm. Lãi suất thấp hơn gắn với chính tài sản bảo đảm đó, vì vậy chỉ dùng HELOC để hợp nhất nợ khi tổng chi phí giảm và bạn có kế hoạch trả nợ thực tế.
Công cụ liên quan
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Công cụ tính chi phí nhiên liệu
Ước tính chi phí nhiên liệu từ quãng đường, mức tiêu thụ và giá tại cây xăng. Dùng km/l, L/100 km hoặc MPG với đơn vị phù hợp.
Máy tính làm tròn
Làm tròn số thập phân chính xác từ 12 chữ số sau dấu phẩy đến hàng nghìn tỷ. So sánh làm tròn nửa chẵn, trần, sàn và năm quy tắc khác.
Máy tính phân vị em bé
Kiểm tra phân vị cân nặng, chiều dài và vòng đầu của em bé theo chuẩn tăng trưởng WHO từ khi sinh đến 24 tháng.
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh, kèm tổng số ngày, giờ và đếm ngược đến sinh nhật kế tiếp.
Máy tính chênh lệch tuổi
Tính chênh lệch chính xác giữa hai ngày sinh theo năm, tháng và ngày, kèm tổng số tháng, tuần và ngày.