Biểu đồ so sánh chiều cao
Dữ liệu biểu đồ đã lưu bị thiếu hoặc không hợp lệ. Hãy nhập lại chiều cao.
Bắt đầu lạiBạn muốn so sánh chiều cao của ai hoặc vật gì?
Thêm từ 2 đến 10 người hoặc đồ vật. Đặt tên cho từng mục và nhập chiều cao theo xentimét hoặc feet và inch.
Biểu đồ so sánh chiều cao
- : cm
Chênh lệch chiều cao
Đặt nhiều cột chiều cao thẳng đứng cạnh nhau trên cùng một đường nền. Nhập tên và số đo của 2 đến 10 người hoặc đồ vật bằng xentimét hay feet và inch, chọn thứ tự, rồi tải biểu đồ dưới dạng SVG hoặc PNG. Phần bên dưới biểu đồ cho biết chênh lệch của từng cặp.
Cách so sánh chiều cao
-
1
Nhập từng chiều cao
Đặt tên và nhập số đo lớn hơn 0, không quá 300 cm cho từng người hoặc đồ vật. Bạn có thể dùng lẫn xentimét với feet và inch.
-
2
Chọn thứ tự
Giữ nguyên thứ tự nhập hoặc xếp các cột từ thấp đến cao hay từ cao đến thấp.
-
3
Xem và lưu biểu đồ
Mọi cột đều vươn lên từ cùng một đường nền. Xem chênh lệch của từng cặp, rồi tải SVG hoặc PNG.
Biểu đồ thể hiện điều gì
Mỗi cột đứng dùng cùng thang đo dọc và vươn lên từ một đường nền chung. Vì vậy, trên biểu đồ, cột 180 cm cao hơn cột 150 cm 20%. Các cột so sánh số đo đã nhập; chúng không phải hình bóng người và không ước tính tỉ lệ cơ thể.
Bảng chênh lệch liệt kê tất cả các cặp khác nhau. Ví dụ, 180 cm và 165 cm chênh nhau 15 cm, tương đương khoảng 5,91 in. Sắp xếp lại các cột không làm thay đổi số đo hay mức chênh lệch.
Feet và inch được đổi theo định nghĩa inch quốc tế của NIST: 1 in = đúng 2,54 cm, và 1 ft = 12 in. Biểu đồ dùng giá trị đã chuyển đổi để tính thang đo và hiển thị số đã làm tròn cho dễ đọc. Độ chính xác của phép so sánh phụ thuộc vào số đo bạn nhập.
SVG là ảnh vectơ, phù hợp khi cần thay đổi kích thước trong tài liệu. PNG là ảnh có kích thước điểm ảnh cố định, phù hợp để chia sẻ. Cả hai tệp đều chứa tên và giá trị trên biểu đồ; bảng chênh lệch từng cặp vẫn nằm trên trang.
Câu hỏi thường gặp
Có. Mỗi hàng có đơn vị riêng. Trước khi vẽ cột và tính chênh lệch, biểu đồ đổi feet và inch sang xentimét theo hệ số chính xác 2,54 cm cho mỗi inch.
Đường nền chung giúp chiều cao các cột tỉ lệ với số đo đã nhập. Thang đo bắt đầu ở mức lớn hơn 0 có thể khiến chênh lệch nhỏ trông lớn hơn thực tế.
Có. Tên có thể chỉ người, động vật hoặc đồ vật. Mỗi số đo phải lớn hơn 0 và không quá 300 cm.
Trang sẽ yêu cầu bạn nhập lại chiều cao. Các bước tiếp theo dùng dữ liệu được lưu trong thẻ trình duyệt này; bản thân liên kết không chứa tên hoặc số đo bạn đã nhập.
Công cụ liên quan
Chuyển số thành chữ tiếng Anh
Chuyển mọi con số thành chữ tiếng Anh: số đếm (one thousand), số thứ tự (first) hoặc số tiền (dollars, euros, pounds). Hỗ trợ số thập phân, số âm và giá trị cực lớn.
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh, kèm tổng số ngày, giờ và đếm ngược đến sinh nhật kế tiếp.
Công cụ chuyển số bước thành km
Chuyển đổi số bước đi hoặc chạy thành kilômét. Chiều dài bước có thể điều chỉnh tùy theo chiều cao và tốc độ, độ chính xác đủ để tương thích với các thiết bị theo dõi thể trạng.
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Máy tính lũy thừa
Tính cơ số nâng lên lũy thừa nguyên, thập phân, âm hoặc phân số bất kỳ. Độ chính xác đầy đủ và ký hiệu khoa học cho kết quả rất lớn hoặc rất nhỏ.
Công cụ tính độ hợp tên
Nhập hai cái tên để nhận điểm hợp nhau mang tính giải trí cùng con số thần số học Pythagoras của từng tên. Công cụ chỉ đọc chữ cái Latinh (A đến Z), nên hãy bỏ dấu tiếng Việt trước khi nhập.
Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác
- Bagan perbandingan tinggi [ID]
- Wykres porównania wzrostu i wysokości [PL]
- Gráfico comparativo de alturas [ES]
- Gráfico comparativo de alturas [PT]
- 身長・高さ比較チャート [JA]
- แผนภูมิเปรียบเทียบส่วนสูง [TH]
- 키·높이 비교 차트 [KO]
- Diagram för längdjämförelse [SV]
- مخطط مقارنة الأطوال [AR]
- Größenvergleich als Diagramm [DE]
- Graphique de comparaison des tailles [FR]
- Lengtes vergelijken in een grafiek [NL]
- Height Comparison Chart [EN]
- Grafico comparativo delle altezze [IT]
- Диаграмма сравнения роста и высоты [RU]
- Boy Karşılaştırma Grafiği [TR]
- 高度对比图 [ZH]