Bộ chuyển đổi đơn vị nấu ăn
Chuyển đổi các đơn vị thể tích xuất hiện trong công thức từ Mỹ, Anh, Úc và các bếp dùng hệ mét: thìa cà phê, thìa canh, ounce chất lỏng, cup, pint, quart, gallon, mililit và lít. Bộ chuyển đổi dùng thể tích nấu ăn theo chuẩn thông dụng của Mỹ, nên rất tiện để đổi công thức dùng cup và thìa sang ml hoặc lít trước khi nấu.
Cách chuyển đổi đơn vị thể tích trong nấu ăn
-
1
Nhập lượng cần đổi
Gõ lượng trong công thức, chẳng hạn 2 cup, 3 thìa canh, 8 fl oz hoặc 500 ml.
-
2
Chọn đơn vị gốc
Chọn đơn vị mà công thức đang dùng. Công cụ đổi từ thìa cà phê đến gallon, kèm mililit và lít.
-
3
Xem mọi giá trị tương đương
Đọc cùng một thể tích theo cup, thìa canh, thìa cà phê, ounce chất lỏng, pint, quart, gallon, ml và lít.
-
4
Kiểm tra chuẩn của công thức
Nếu công thức ghi cup hoặc thìa canh, hãy xác nhận đó là chuẩn Mỹ, hệ mét, Úc hay một chuẩn địa phương khác.
Xác định công thức đang nói tới loại “cup” nào
Bộ chuyển đổi xem 1 cup là cup thông dụng của Mỹ: 236,588 ml. Đây là nền tảng phổ biến của nhiều công thức trên mạng, nhưng không phải loại cup duy nhất trong bếp.
| Loại cup | Thể tích |
|---|---|
| Cup thông dụng của Mỹ | 236,588 ml |
| Cup pháp lý của Mỹ cho nhãn dinh dưỡng | 240 ml |
| Cup hệ mét | 250 ml |
| Cup imperial | 284 ml |
| Cup nấu ăn Nhật Bản | 200 ml |
Chênh lệch nhỏ về kích thước cup có thể làm thay đổi bột bánh hoặc nước sốt. Nếu công thức viết bằng hệ mét, hãy dùng trực tiếp kết quả ml hoặc lít. Nếu công thức đến từ Nhật Bản, hãy nhớ cup nấu ăn địa phương thường là 200 ml, không phải cup Mỹ mà bộ chuyển đổi này dùng.
Thìa canh và thìa cà phê cũng khác nhau
| Đơn vị đo | Thể tích thường dùng |
|---|---|
| Thìa canh Mỹ | 14,787 ml |
| Thìa canh hệ mét | 15 ml |
| Thìa canh Úc | 20 ml |
| Thìa cà phê Mỹ | 4,929 ml |
| Thìa cà phê hệ mét | 5 ml |
Công cụ này dùng giá trị thông dụng của Mỹ cho thìa cà phê, thìa canh, ounce chất lỏng, cup, pint, quart và gallon. Với nấu ăn hằng ngày, khác biệt giữa 14,787 ml và 15 ml thường không đáng kể; với làm bánh, đóng hộp hoặc gia vị rất mạnh, hãy theo chuẩn mà công thức nêu.
Thể tích không phải là trọng lượng
Mililit, lít, thìa cà phê, thìa canh và cup đo thể tích. Gram và ounce đo trọng lượng. Nước gần bằng 1 g cho mỗi 1 ml, nhưng bột mì, đường, dầu, mật ong và bơ có mật độ khác nhau. Với nguyên liệu khô khi làm bánh, cân bếp đáng tin cậy hơn việc đổi cup theo thể tích.
Hãy dùng bộ chuyển đổi này cho chất lỏng và các phép đổi thể tích sang thể tích trong công thức. Với trọng lượng nguyên liệu, hãy dùng bộ đổi cup sang gram hoặc cân trực tiếp nguyên liệu.
Câu hỏi thường gặp
Cup ở đây là cup thông dụng của Mỹ, bằng 236,588 ml. Cup hệ mét thường là 250 ml, còn cup nấu ăn Nhật Bản thường là 200 ml, vì vậy hãy kiểm tra nguồn của công thức.
Không. Trang này chỉ đổi đơn vị thể tích. Gram phụ thuộc vào mật độ nguyên liệu, nên bột mì, đường, dầu và mật ong cần quy đổi riêng theo nguyên liệu hoặc cân bếp.
Không phải lúc nào cũng vậy. Thìa canh hệ mét là 15 ml, thìa canh Mỹ khoảng 14,787 ml, còn thìa canh Úc là 20 ml. Bộ chuyển đổi dùng giá trị Mỹ.
Hãy dùng trọng lượng khi cần chính xác, đặc biệt với bột mì và đường. Thể tích tiện cho chất lỏng và nấu nhanh, nhưng nguyên liệu khô thay đổi tùy cách múc hoặc nén.
Công cụ liên quan
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Công cụ tính chi phí nhiên liệu
Ước tính chi phí nhiên liệu từ quãng đường, mức tiêu thụ và giá tại cây xăng. Dùng km/l, L/100 km hoặc MPG với đơn vị phù hợp.
Máy tính làm tròn
Làm tròn số thập phân chính xác từ 12 chữ số sau dấu phẩy đến hàng nghìn tỷ. So sánh làm tròn nửa chẵn, trần, sàn và năm quy tắc khác.
Máy tính phân vị em bé
Kiểm tra phân vị cân nặng, chiều dài và vòng đầu của em bé theo chuẩn tăng trưởng WHO từ khi sinh đến 24 tháng.
Máy tính chênh lệch tuổi
Tính chênh lệch chính xác giữa hai ngày sinh theo năm, tháng và ngày, kèm tổng số tháng, tuần và ngày.
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh, kèm tổng số ngày, giờ và đếm ngược đến sinh nhật kế tiếp.