Bộ chuyển đổi đơn vị nấu ăn

Cooking units
Cooking volume conversions are approximate; ingredient weight conversions vary by density.

Các công thức Mỹ sử dụng đơn vị cốc và thìa canh; các công thức châu Âu và chuyên nghiệp dùng gram và mililit; trong khi đó, các công thức Anh lại nằm ở mức trung gian giữa hai hệ thống này. Bộ chuyển đổi này hỗ trợ mọi trường hợp: chuyển thể tích sang thể tích (từ cốc sang ml), chuyển khối lượng sang khối lượng (từ ounce sang gram), cũng như chuyển thể tích sang khối lượng đối với các nguyên liệu có mật độ quan trọng (bột mì, đường, bơ, mật ong). Không cần phải tự đoán nữa liệu “một cốc bột mì” có nghĩa là 120 g hay 150 g.

Cách chuyển đổi các thiết bị nấu ăn

  1. 1

    Nhập số tiền và đơn vị

    2 cốc, 500 g, 3 muỗng canh, 8 ounce – dùng với bất kỳ thiết bị nấu ăn tiêu chuẩn nào.

  2. 2

    Chọn đơn vị mục tiêu

    Bộ chuyển đổi chỉ đưa ra các mục tiêu hợp lý: luôn áp dụng tỷ lệ thể tích trên thể tích; chỉ áp dụng tỷ lệ thể tích trên trọng lượng khi bạn chọn một nguyên liệu cụ thể.

  3. 3

    Chọn một nguyên liệu nếu cần

    Cần thiết để tính tỷ lệ thể tích trên trọng lượng. Bột mì, đường, bơ, sữa, gạo và dầu đều có mật độ khác nhau.

  4. 4

    Đọc kết quả

    Giá trị đã được chuyển đổi, kèm theo đơn vị tính và một con số được làm tròn phù hợp với việc nấu ăn.

Hai phép chuyển đổi phức tạp

  1. Cốc Mỹ so với cốc mét và cốc Hoàng gia
Loại cốc Thể tích
Hợp pháp tại Mỹ 240 ml
Theo thông lệ tại Mỹ 236,6 ml
Đơn vị đo lường 250 ml
Vương quốc Anh (thế giới) 284 ml

Hầu hết các ứng dụng công thức đều sử dụng cốc thông thường của Mỹ (236,6 ml) làm đơn vị chuẩn. Nếu sai lệch lên tới 5% cho mỗi cốc thì tổng lượng sẽ không chính xác; vì vậy hãy tuân thủ kích thước cốc mà công thức yêu cầu.

2. Tỷ lệ thể tích trên trọng lượng dùng để nướng

Một “cốc bột mì” không có trọng lượng cố định vì nó phụ thuộc vào loại bột và cách đóng gói.

Thành phần 1 cốc Mỹ ≈
Bột đa dụng (dùng thìa) 120 g
Bột đa dụng (dùng thìa) 140–160 g
Bột mì 130 g
Bột bánh 115 g
Đường bột 200 g
Đường nâu (đóng gói) 220 g
Đường bột 120 g
227 g
Bột sô cô la 85 g
Sữa mật ong 340 g
Sữa 240 g
Lúa gạo (chưa nấu) 185 g

Các thợ làm bánh chuyên nghiệp sử dụng trọng lượng thay vì thể tích; một cân điện tử trong bếp giúp loại bỏ sự khác biệt giữa việc dùng thìa hoặc thìa nhỏ để đo, điều này thường gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng bánh.

Bát thìa và cốc thìa — hãy cùng theo dõi xu hướng quốc gia

1 muỗng canh Mỹ = 3 muỗng nhỏ Mỹ. Một que bơ Mỹ = 8 muỗng canh = 113 gram = 1/2 cốc.

Đo lường dạng lỏng so với dạng khô

Đối với chất lỏng, thể tích là thông số đáng tin cậy – 1 ly nước luôn bằng 236,6 ml và nặng 236,6 g. Đối với các sản phẩm khô, trọng lượng mới là thông số chính xác trong khi thể tích chỉ là ước tính. Hãy sử dụng ly đo chất lỏng (loại thủy tinh có vòi phun) cho chất lỏng và ly đo sản phẩm khô (loại có nắp phẳng) để đo bột, sau đó dùng dao phẳng để căn chỉnh mức độ đầy.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng 120 g bột đa dụng khi dùng thìa lấy và phẳng đều; khoảng 140–160 g nếu nhúng rồi dùng thìa vớt. Hầu hết các công thức nướng đáng tin cậy đều chỉ định dùng 120 g cho mỗi cốc. Hãy cân trọng lượng nếu công thức cho phép.

Không. Cốc dùng trong chế độ đế quốc Anh có dung tích 284 ml, trong khi cốc thông dụng tại Mỹ là 236,6 ml – chênh lệch lên tới 20%. Các công thức nấu ăn hiện đại ở Anh thường sử dụng đơn vị đo lường mét hoặc cốc Mỹ; vui lòng kiểm tra kỹ những chỉ dẫn cụ thể từ tác giả.

Chia lượng gram cho mật độ của nguyên liệu. 250 g bột ÷ 120 g/cốc ≈ 2,08 cốc. Đối với các công thức có nhiều nguyên liệu khác nhau, thường thuận tiện hơn nếu sử dụng máy đo thay vì phải chuyển đổi từng dòng dữ liệu riêng biệt.

Chỉ áp dụng cho các chất lỏng có đặc tính giống nước. 1 ounce nước (US fl oz) nặng 1 ounce; 1 ounce mật ong nặng khoảng 1,4 ounce; 1 ounce dầu nặng khoảng 0,91 ounce. Luôn phân biệt rõ giữa trọng lượng và thể tích.

Công cụ liên quan