Máy tính APR

APR

APR (Annual Percentage Rate, lãi suất thực hằng năm) là chi phí thực của một khoản vay bao gồm phí, được biểu thị thành lãi suất hằng năm. Khác với lãi suất niêm yết, APR gộp phí khởi tạo, điểm chiết khấu và chi phí đóng hồ sơ bắt buộc, vì vậy hai khoản vay cùng báo “6.0%” có thể có APR khác nhau — và đó là lý do Regulation Z (Truth in Lending) tại Mỹ yêu cầu bên cho vay phải công bố.

Cách tính APR

  1. 1

    Nhập số tiền vay và kỳ hạn

    Tiền gốc vay và tổng số tháng. $200,000 trong 360 tháng là ví dụ thế chấp Mỹ điển hình.

  2. 2

    Nhập lãi suất ghi trên hợp đồng

    Lãi suất được nêu trong tài liệu khoản vay. Dùng để tính khoản thanh toán hàng tháng chuẩn.

  3. 3

    Cộng phí trả trước

    Phí khởi tạo, điểm chiết khấu (1 điểm = 1% tiền gốc), và mọi chi phí đóng hồ sơ bắt buộc (thẩm định, phí giấy tờ sở hữu do bên cho vay yêu cầu).

  4. 4

    Đọc APR

    APR là lãi suất mà khi áp dụng cho số tiền vay *ròng* (tiền gốc trừ phí) sẽ tạo ra cùng khoản thanh toán hàng tháng. Nó luôn bằng hoặc cao hơn lãi suất hợp đồng.

APR so với lãi suất hợp đồng — ví dụ tính đầy đủ

Khoản thế chấp $200,000, 30 năm, lãi suất hợp đồng 6.00%:

  • Thanh toán hàng tháng: $1,199.10
  • Tổng lãi trong toàn kỳ: $231,677

Bây giờ thêm $4,000 phí bên cho vay. Người vay nhận ròng $196,000 nhưng vẫn trả $1,199.10 mỗi tháng trên mệnh giá $200,000. APR là lãi suất khiến $196,000 khấu hao thành cùng khoản thanh toán hàng tháng — khoảng 6.17%.

Vậy một khoản vay “6.00%” với $4,000 phí thực chất là khoản vay 6.17% theo điều kiện có thể so sánh. Nếu bên cho vay khác chào 6.10% không phí, đó là khoản rẻ hơn dù lãi suất danh nghĩa cao hơn.

Những gì được tính vào APR (Mỹ)

Regulation Z yêu cầu:

  • Phí khởi tạo / phí xử lý
  • Điểm chiết khấu
  • Phí môi giới thế chấp
  • Phí bảo hiểm PMI trả trước
  • Lãi trả trước (lãi cho số ngày lẻ)

Loại trừ:

  • Thẩm định (nếu không do bên cho vay yêu cầu)
  • Tra cứu quyền sở hữu và bảo hiểm quyền sở hữu (nếu người vay được chọn nhà cung cấp)
  • Phí ghi nhận
  • Thuế bất động sản và bảo hiểm nhà ở (các mục tài khoản ký quỹ)

Các bên cho vay đưa vào và loại ra hơi khác nhau, nên CFPB (Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng Mỹ) công bố mẫu bản công bố đóng hồ sơ TRID chuẩn để buộc so sánh ngang hàng.

APR so với APY

Chỉ số Ý nghĩa Dùng cho
APR Lãi suất hằng năm đơn giản, không ghép lãi Vay, tín dụng
APY Lãi suất hằng năm hiệu dụng ghép lãi Tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn

Với tài khoản tiết kiệm, APY luôn cao hơn lãi suất danh nghĩa vì lãi được ghép. Với khoản vay, APR được dùng vì hầu hết khoản vay khấu hao theo khoản trả hàng tháng cố định và việc ghép lãi là ngầm định.

Khi APR đánh giá thấp chi phí

APR giả định bạn giữ khoản vay đến hết kỳ hạn. Nếu bạn bán hoặc tái cấp vốn vào năm thứ 3 của khoản thế chấp 30 năm, bạn đã trả đủ $4,000 phí nhưng chỉ hưởng 3 năm chênh lệch lãi suất — lãi suất hiệu dụng của bạn cao hơn nhiều. Dự kiến giữ khoản vay ngắn? Hãy so sánh tổng chi phí trong khoảng thời gian đó, không chỉ APR.

Câu hỏi thường gặp

Có hoặc bằng. Nếu có bất kỳ khoản phí nào, APR > lãi suất hợp đồng. Nếu khoản vay thật sự không phí (hiếm với thế chấp, phổ biến hơn với một số khoản vay cá nhân), APR bằng lãi suất hợp đồng.

Vì cấu trúc phí của họ khác nhau. Một bên chào 6.0% với $5,000 phí sẽ có APR cao hơn bên chào 6.0% với $2,000 phí, dù lãi suất công bố giống hệt.

APR bao gồm phí bảo hiểm thế chấp trả trước nhưng không bao gồm PMI hàng tháng đang diễn ra, và hoàn toàn không bao gồm bảo hiểm nhà ở (đó là các mục tài khoản ký quỹ, không phải chi phí khoản vay). Khoản trả hàng tháng của bạn có thể lớn hơn nhiều so với điều APR gợi ý.

APR cho các khoản vay bạn định giữ đến hết kỳ hạn. Tổng chi phí đóng hồ sơ cộng khoản trả hàng tháng cho các khoản vay bạn có thể tái cấp vốn hoặc trả trước trong vòng 3-5 năm.

Công cụ liên quan