Bộ chuyển đổi thể tích
Một gallon Mỹ là 3,785 lít; một gallon imperial Anh là 4,546 lít. Một cup Mỹ khoảng 236,6 ml; một cup hệ mét là 250 ml. Các trang công thức nấu ăn và thông số bồn chứa hay trộn lẫn những đơn vị này và cho bạn đáp án sai. Bộ chuyển đổi này làm việc với mười một đơn vị: mililít, xentilít, lít và mét khối ở phía hệ mét, cùng thìa cà phê, thìa canh, ounce chất lỏng, cup, pint, quart và gallon Mỹ ở phía đơn vị thông dụng của Mỹ. Các đơn vị nấu ăn và gallon ở đây là các đơn vị Mỹ, nên mọi phép chuyển đổi đều nằm trong cùng một hệ.
Cách chuyển đổi thể tích
-
1
Nhập số lượng
Gõ con số bạn muốn chuyển đổi. Dùng dấu chấm làm dấu thập phân (ví dụ 1.5), vì ô nhập không nhận dấu phẩy hay phân số kiểu 1/2.
-
2
Chọn đơn vị nguồn
Chọn đơn vị xuất phát, từ mililít cho tới gallon Mỹ.
-
3
Chọn đơn vị đích
Chọn đơn vị cần chuyển sang. Nút hoán đổi đảo hai đơn vị chỉ bằng một cú nhấp.
-
4
Đọc kết quả
Số lượng đã chuyển đổi hiện ra ngay và cập nhật khi bạn đổi con số hoặc đơn vị. Dùng Sao chép để lấy nó.
Tham chiếu nhanh: 1 lít bằng
| Đơn vị | Lượng trong 1 lít |
|---|---|
| Mililít (ml) | 1000 |
| Xentilít (cl) | 100 |
| Mét khối (m³) | 0,001 |
| Thìa cà phê Mỹ | 202,884 |
| Thìa canh Mỹ | 67,628 |
| Ounce chất lỏng Mỹ | 33,814 |
| Cup Mỹ | 4,2268 |
| Pint Mỹ | 2,1134 |
| Quart Mỹ | 1,0567 |
| Gallon Mỹ | 0,26417 |
Mọi phép chuyển đổi trong công cụ này đều dựa trên các hệ số Mỹ này, nên “gallon” ở đây luôn là gallon Mỹ (3,785 L), không bao giờ là gallon imperial Anh (4,546 L).
Nơi các biến thể làm người ta nhầm
- Gallon Mỹ và gallon imperial. Công cụ này dùng gallon Mỹ (3,785 L). Gallon imperial Anh (4,546 L) lớn hơn khoảng 20%, nên một con số từ nguồn Anh sẽ không khớp. Công cụ không chuyển đổi các đơn vị imperial.
- Ounce chất lỏng Mỹ và imperial. Ounce chất lỏng Mỹ là 29,57 ml; loại imperial là 28,41 ml. Công cụ này dùng giá trị Mỹ.
- Pint khô và pint lỏng. Pint ở đây là pint lỏng Mỹ, 473,2 ml. Pint khô Mỹ, dùng cho quả mọng và nông sản khác, là 550,6 ml, một lượng hoàn toàn khác.
- Cup nào? Cup ở đây là cup Mỹ, 236,6 ml. Cup hệ mét là 250 ml và cup Nhật là 200 ml, nên hãy kiểm tra hệ đơn vị của chính công thức trước khi chuyển đổi.
Thể tích khối và dung tích
Một mét khối (m³) đúng bằng 1000 lít, và một xentimét khối (cc) là một mililít. Container vận chuyển và bồn chứa thường ghi theo mét khối, còn bể cá và nhiên liệu ghi theo lít. Để đổi một giá trị mét khối sang lít, hãy nhân với 1000.
Chuyển đổi trong bếp
Thể tích chỉ ước lượng khối lượng của nguyên liệu khô: một cup bột mì Mỹ có thể nặng từ 120 đến 150 g tùy cách bạn múc. Để nướng bánh đáng tin cậy, hãy cân nguyên liệu khô theo gam thay vì chuyển đổi thể tích của chúng.
Câu hỏi thường gặp
Ounce vừa là đơn vị khối lượng (khoảng 28 g) vừa là đơn vị thể tích chất lỏng (khoảng 30 ml). Chúng chỉ liên hệ qua một sự trùng hợp lịch sử: một ounce nước nặng xấp xỉ một ounce chất lỏng. Luôn kiểm tra xem công thức hay thông số của bạn nói tới loại nào; bộ chuyển đổi này chỉ xử lý ounce chất lỏng.
Mỹ. Gallon, quart, pint, cup, ounce chất lỏng, thìa canh và thìa cà phê trong công cụ này đều là đơn vị Mỹ. Một gallon Mỹ là 3,785 lít, nên một con số lấy từ Anh, nơi gallon imperial là 4,546 lít, sẽ không khớp.
Không. Hãy nhập số lượng dưới dạng số thập phân có dấu chấm, ví dụ 0.5 thay cho 1/2 hoặc 1.25 thay cho 1 1/4. Mọi thứ không phải một con số thuần túy sẽ không được chuyển đổi.
Các số lượng bạn chuyển đổi không được lưu trữ. Như những công cụ khác của chúng tôi, chúng tôi chỉ giữ số đếm sử dụng ẩn danh, ví dụ những cặp đơn vị được chuyển đổi thường xuyên nhất.
Công cụ liên quan
Chuyển số thành chữ tiếng Anh
Chuyển mọi con số thành chữ tiếng Anh: số đếm (one thousand), số thứ tự (first) hoặc số tiền (dollars, euros, pounds). Hỗ trợ số thập phân, số âm và giá trị cực lớn.
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh, kèm tổng số ngày, giờ và đếm ngược đến sinh nhật kế tiếp.
Máy tính dự đoán chiều cao khi trưởng thành
Nhận ước tính gần đúng về chiều cao khi trưởng thành từ chiều cao của bố mẹ ruột. Công cụ này không chẩn đoán bệnh.
Công cụ tính độ hợp tên
Nhập hai cái tên để nhận điểm hợp nhau mang tính giải trí cùng con số thần số học Pythagoras của từng tên. Công cụ chỉ đọc chữ cái Latinh (A đến Z), nên hãy bỏ dấu tiếng Việt trước khi nhập.
Máy đếm tiền
Đếm tiền mặt theo tờ tiền, xu lẻ và cuộn xu chuẩn của Mỹ. Nhập số lượng từng mệnh giá để có tổng tiền giấy, giá trị xu, số lượng và tổng cộng.
Công cụ chuyển số bước thành km
Chuyển đổi số bước đi hoặc chạy thành kilômét. Chiều dài bước có thể điều chỉnh tùy theo chiều cao và tốc độ, độ chính xác đủ để tương thích với các thiết bị theo dõi thể trạng.
Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác
- 体積変換ツール [JA]
- Konwerter objętości [PL]
- เครื่องแปลงปริมาตร [TH]
- Volymomvandlare [SV]
- Volumenumrechner [DE]
- Konverter Volume [ID]
- Volume-omrekenaar [NL]
- Conversor de Volume [PT]
- Convertisseur de volume [FR]
- 부피 변환기 [KO]
- Convertidor de Volumen [ES]
- محول الحجم [AR]
- Volume Converter [EN]
- Convertitore di Volume [IT]
- Конвертер объёма [RU]
- Hacim Dönüştürücü [TR]
- 体积转换器 [ZH]