Công cụ tô sáng trạng từ -ly tiếng Anh
Dán một bản nháp tiếng Anh, công cụ sẽ tô sáng các từ kết thúc bằng -ly, rồi hiển thị tổng số mục khớp và danh sách từ duy nhất. Nó bắt được những trạng từ có khả năng đúng như quickly, really, basically, carefully và technically, nhưng đây là công cụ tô sáng hậu tố chứ không phải bộ phân tích ngữ pháp: các trạng từ không có -ly như very, quite, just, now và here sẽ không được phát hiện, còn những trường hợp nhận nhầm như family, bully và holy vẫn cần người kiểm tra.
Cách rà soát từ -ly trong văn bản tiếng Anh
-
1
Dán toàn bộ bản nháp tiếng Anh
Đưa vào một đoạn, một chương hoặc toàn bài. Công cụ tìm các token từ có chữ cái kết thúc bằng -ly.
-
2
Xem các mục khớp trong ngoặc vuông
Kết quả hiển thị tổng số, danh sách mục khớp duy nhất và văn bản của bạn với từng mục -ly được đặt trong ngoặc vuông.
-
3
Tách trạng từ khỏi trường hợp nhận nhầm
Những từ như quickly và technically là tín hiệu biên tập hữu ích; family, bully và holy chỉ khớp vì hậu tố.
-
4
Chỉnh theo ngữ cảnh
Viết lại trạng từ -ly yếu khi có động từ hoặc tính từ mạnh hơn, rồi rà thủ công riêng các trạng từ không có -ly như very, quite và just.
Công cụ này thật sự phát hiện gì
| Kiểu khớp | Ví dụ | Cách rà soát |
|---|---|---|
| Trạng từ chỉ cách thức | quickly, softly, carefully | Thường đáng viết lại nếu động từ có thể gánh nghĩa mạnh hơn |
| Trạng từ mức độ hoặc từ đệm | really, basically, extremely | Thường có thể cắt, nhất là trước tính từ hoặc động từ yếu |
| Từ bổ nghĩa cần thiết | legally, technically, arguably | Giữ lại khi độ chính xác hoặc sắc thái phụ thuộc vào chúng |
| Từ nối và trình tự | consequently, finally, similarly | Thường nên giữ khi chúng dẫn dắt người đọc |
| Trường hợp nhận nhầm | family, bully, holy | Bỏ qua trừ khi trong ngữ cảnh từ đó thật sự đóng vai trò trạng từ |
Những gì công cụ không phát hiện
| Không phát hiện | Ví dụ | Lý do |
|---|---|---|
| Trạng từ tiếng Anh không có -ly | very, quite, just, now, here, often, always | Công cụ chỉ kiểm tra đuôi -ly |
| Mẫu trạng từ ngoài tiếng Anh | schnell, rápidamente, doucement, lentamente | Tiếng Đức, Tây Ban Nha, Pháp, Ý và các ngôn ngữ khác cần quy tắc riêng |
| Vai trò ngữ pháp | Dùng như tính từ hay trạng từ | Công cụ không phân tích ngữ pháp; nó chỉ khớp hậu tố |
Quy tắc Stephen King, kèm lưu ý
“The road to hell is paved with adverbs.” Phiên bản thực tế ở đây hẹp hơn: dùng danh sách -ly như checklist cho các từ bổ nghĩa yếu, không phải phán quyết cuối cùng. “She ran quickly” thường mạnh hơn khi viết thành “She sprinted”; “It was really cold” có thể thành “It was freezing”. Nhưng legally, technically hoặc consequently có thể chính là từ câu đó cần.
Quy trình rà soát thực tế
Đừng xóa máy móc:
- Đọc từng từ -ly trong ngoặc vuông ở đúng câu của nó.
- Chỉ cắt khi phương án thay thế rõ hơn hoặc mạnh hơn.
- Bỏ qua trường hợp nhận nhầm như family, bully và holy.
- Rà thủ công riêng các trạng từ không có -ly như very, quite, just, now và here.
Câu hỏi thường gặp
Về kỹ thuật, công cụ tính mọi từ kết thúc bằng -ly. Điều đó bắt được nhiều trạng từ tiếng Anh như quickly, really, basically và carefully, nhưng nó không phải từ điển hay bộ phân tích ngữ pháp, nên các trường hợp nhận nhầm như “family,” “bully” và “holy” có thể xuất hiện.
Không. Really, basically và extremely thường đáng xem lại, nhưng legally, technically, consequently và các từ tương tự có thể cần thiết. Hãy quyết định theo câu, không chỉ theo số lượng.
Không. Đó là các trạng từ tiếng Anh phổ biến, nhưng chúng không kết thúc bằng -ly nên công cụ sẽ không đánh dấu. Hãy kiểm tra chúng thủ công sau lượt rà hậu tố.
Không. Bộ khớp chỉ tìm các từ kết thúc bằng chữ -ly. Trạng từ tiếng Đức như schnell và leicht, trạng từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -mente như rápidamente, trạng từ tiếng Pháp đuôi -ment và các mẫu ngôn ngữ khác cần quy tắc khác và không được hỗ trợ.
Công cụ liên quan
Công cụ xáo chữ
Xáo chữ cái trong từng từ nhưng giữ chữ đầu và chữ cuối. Phù hợp cho câu đố, trò chơi chữ và bài luyện đọc.
Công Cụ Tạo Mẫu Cáo Phó
Sắp xếp thông tin cáo phó do gia đình cung cấp thành bản nháp văn bản thuần túy có thể chỉnh sửa, rồi sao chép, in hoặc lưu cục bộ sau khi xem lại.
Trình tạo thư mục tài liệu tham khảo
Tạo mục tài liệu tham khảo đúng định dạng theo APA 7, MLA 9, Chicago 17 và Harvard từ thông tin nguồn bạn nhập vào.
Công cụ diễn đạt lại
Viết lại câu tiếng Anh bằng các chế độ đồng nghĩa, rút gọn, trang trọng và đơn giản, rồi kiểm tra ý nghĩa và nguồn trích dẫn.
Bảng tham khảo dấu hiệu đính
Hướng dẫn thực tế về 14 dấu hiệu đính truyền thống phổ biến trong tiếng Anh, kèm ký hiệu, ví dụ và thông tin về tiêu chuẩn.
Công Cụ Kiểm Tra Mojibake
So sánh các giả thuyết khả nghịch từ Latin-1 và Windows-1252 sang UTF-8 trong khi luôn hiển thị và giữ nguyên văn bản gốc.
Công cụ này có phiên bản bằng các ngôn ngữ khác
- 英語の-ly副詞ハイライター [JA]
- Destacador de advérbios em -ly em inglês [PT]
- Englischer -ly-Adverbien-Hervorheber [DE]
- Resaltador de adverbios en -ly en inglés [ES]
- Engelse -ly-bijwoordmarkeerder [NL]
- ตัวไฮไลต์คำกริยาวิเศษณ์ -ly ภาษาอังกฤษ [TH]
- Engelsk -ly-adverbmarkerare [SV]
- Surligneur d'adverbes anglais en -ly [FR]
- Adverb Highlighter [EN]
- Penyorot adverbia -ly bahasa Inggris [ID]
- İngilizce -ly zarf vurgulayıcı [TR]
- 영어 -ly 부사 하이라이터 [KO]
- 英语 -ly 副词高亮器 [ZH]
- مميز ظروف -ly الإنجليزية [AR]
- Wyróżnianie angielskich przysłówków -ly [PL]
- Evidenziatore di avverbi inglesi in -ly [IT]
- Подсветка английских -ly-наречий [RU]